DANH SÁCH TẬP POPS SO VỚI VIETSUB VÀ ENGLISHSUB
Các tập 602-620 là các tập cấm chiếu đã được chiếu lần đầu tiên và chiếu 19 tập cùng lúc trên POPS vào 10 giờ sáng ngày 27/10/2023, tức sau ngày chiếu tập 700 (26/10)
Các tập phim trên POPS
| Tập Pops | Tập Vietsub | Tên tập trên Pops | Tên tập bản English sub |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Vụ án trên tàu lượn siêu tốc | Roller Coaster Murder Case |
| 2 | 2 | Thám tử bị teo nhỏ | Company President's Daughter Kidnapping Case |
| 3 | 3 | Án mạng trong phòng kín idol | An Idol's Locked Room Murder Case |
| 4 | 4 | Ám hiệu con cá phát sáng | The Coded Map of the City Case |
| 5 | 5 | Vụ án quả bom trên tàu cao tốc | The Shinkansen's Bomb Case |
| 6 | 7 | Món quà hăm dọa | Once-A-Month Present Threat Case |
| 7 | 10 | Vụ án thư nặc danh gửi cầu thủ bóng đa chuyên nghệp | Pro Soccer Player Blackmail Case |
| 8 | 11 | Vụ án bản Sonas ánh trăng (Phần 1) | Moonlight Sonata Murder Case (1 Hour Special) |
| 9 | 11 | Vụ án bản Sonas ánh trăng (Phần 2) | Moonlight Sonata Murder Case (1 Hour Special) |
| 10 | 12 | Vụ bắt cóc Ayumi | Ayumi-chan Kidnapping Case |
| 11 | 13 | Vụ tìm người lạ | The Strange Person Hunt Murder Case |
| 12 | 14 | Vụ án thông điệp bí ẩn | The Mysterious Shooting Message Case |
| 13 | 15 | Vụ án thi thể biến mất | The Missing Corpse Case |
| 14 | 17 | Vụ án ở trung tâm mua sắm | The Department Store Case |
| 15 | 18 | Vụ án giết cô dâu | A Bride Murder Case |
| 16 | 19 | Vụ án trong thang máy | An Elevator Case |
| 17 | 20 | Vụ án giết người trong lâu đài ma | A Haunted Mansion Murder Case |
| 18 | 24 | Vụ án người phụ nữ bí ẩn | The Mysterious Woman Case |
| 19 | 25 | Vụ giả mạo bắt cóc đòi tiền chuộc | The False Kidnapping and Hostage Case |
| 20 | 26 | Vụ án chú chó John | The Pet Dog John Case |
| 21 | 29 | Vụ án kẻ phá hoại máy tính | Computer Murder Case |
| 22 | 30 | Vụ án nhân chứng ngoại phạm | The Alibi Testimony Case |
| 23 | 31 | Vụ án mạng ở đài truyền hình | TV Station Murder Case |
| 24 | 32 | Vụ án mạng ở quán cà phê | Coffee Shop Murder Case |
| 25 | 33 | Vụ án đi tìm kho báu | Detective Boys Survival Case |
| 26 | 36 | Án mạng 7h 30 đêm thứ 2 | Monday Night 7:30 p.m. Murder Case |
| 27 | 37 | Vụ án hoa xương rồng Giáng sinh | Cactus's Flower Murder Case |
| 28 | 38 | Kẻ sát nhân trong lễ hội lửa | Akaoni Village Fire Festival Murder Case |
| 29 | 41 | Kẻ xé cờ vô địch bí ẩn | Victory Flag Tearing Case |
| 30 | 42 | Vụ án trong phòng Karaoke | Karaoke Box Murder Case |
| 31 | 43 | Vụ án bắt cóc Conan | Conan Edogawa Kidnapping Case |
| 32 | 44 | Vụ án mạng ở nhà Hotta | Three Hotta Siblings Murder Case |
| 33 | 45 | Vụ án mạng chiếc mặt nạ | Facial Mask Murder Case |
| 34 | 48 | Vụ án giết nhà ngoại giao (P1) | Diplomat Murder Case (Part 1) |
| 35 | 49 | Vụ án giết nhà ngoại giao (P2) | Diplomat Murder Case (Part 2) |
| 36 | 50 | Án mạng trong thư viện | Library Murder Case |
| 37 | 51 | Vụ án mạng ở sân tập Golf | The Golf Driving Range Murder Case |
| 38 | 52 | Án mạng ở Kiritengu (P1) | The Mist Goblin Legend Murder Case (1 Hour Special) |
| 39 | 52 | Án mạng ở Kiritengu (P2) | The Mist Goblin Legend Murder Case (1 Hour Special) |
| 40 | 53 | Vụ án giết người bằng hung khí bí ẩn | The Mystery Weapon Murder Case |
| 41 | 54 | Vụ án giết người ở công ty trò chơi điện tử | Game Company Murder Case |
| 42 | 55 | Thủ đoạn giết người trên tàu lửa | The Train Trick Murder Case |
| 43 | 56 | Vụ án mạng ở công ty vệ sinh Mamboo | The Ojamanbou Murder Case |
| 44 | 57 | Án mạng Sherlock Holmes (P1) | Án mạng Sherlock Holmes (P1) |
| 45 | 58 | Án mạng Sherlock Holmes (P2) | Án mạng Sherlock Holmes (P2) |
| 46 | 59 | Vụ án mạng trong cuộc thi lần đầu đi chợ giúp mẹ | The First Errand Murder Case |
| 47 | 63 | Quái vật Godzilla giết người | Big Monster Gomera Murder Case |
| 48 | 64 | Dấu vân tay gây án | The Third Fingerprint Murder Case |
| 49 | 65 | Vụ bắt cóc bí ẩn | A Crab and Whale Kidnapping Case |
| 50 | 66 | Vụ án giết người trong con đường tối | Night Road Murder Case |
| 51 | 67 | Vụ án giết hại nữ diễn viên | Stage Actress Murder Case |
| 52 | 68 | Vụ án Nam Tước Bóng Đêm (P1) | Night Baron Murder Case (The Case) |
| 53 | 69 | Vụ án Nam Tước Bóng Đêm (P2) - Kẻ tình nghi | Night Baron Murder Case (The Suspicion) |
| 54 | 70 | Vụ án Nam Tước Bóng Đêm (P3) - Phá án | Night Baron Murder Case (The Resolution) |
| 55 | 71 | Kẻ theo dõi bị đầu độc | A Stalker's Murder Case |
| 56 | 73 | Đội Thám Tử Tí Hon gặp nạn | The Detective Boys' Disaster Case |
| 57 | 74 | Vụ án thần chết giết người | The Death God Jinnai Murder Case |
| 58 | 75 | Vụ án giết chủ tịch công ty tài chính | Loan Company President's Murder Case |
| 59 | 76 | Conan đối đầu với siêu trộm Kid (P1) | Conan vs. Kaitou Kid (1 Hour Special) |
| 60 | 76 | Conan đối đầu với siêu trộm Kid (P2) | Conan vs. Kaitou Kid (1 Hour Special) |
| 61 | 77 | Vụ án những cái chết hàng loạt của một gia đình danh giá (P1) | Distinguished Family's Consecutive Accidental Death Case (Part 1) |
| 62 | 78 | Vụ án những cái chết hàng loạt của một gia đình danh giá (P2) | Distinguished Family's Consecutive Accidental Death Case (Part 2) |
| 63 | 79 | Vụ án giết người cướp ngân hàng | The Bank Heist Murder Case |
| 64 | 80 | Vụ án họa sĩ lãng du | The Wandering Artist Murder Case |
| 65 | 81 | Vụ án bắt cóc ca sĩ nổi tiếng (P1) | The Kidnapping of a Popular Artist Case (Part 1) |
| 66 | 82 | Vụ án bắt cóc ca sĩ nổi tiếng (P2) | The Kidnapping of a Popular Artist Case (Part 2) |
| 67 | 83 | Vụ án giết người ở bệnh viện đa khoa | General Hospital Murder Case |
| 68 | 84 | Vụ án giết người trong căn biệt thự trên núi tuyết (P1) | Ski Lodge Murder Case (Part 1) |
| 69 | 85 | Vụ án giết người trong căn biệt thự trên núi tuyết (P2) | Ski Lodge Murder Case (Part 2) |
| 70 | 86 | Vụ án chỉ định địa điểm bắt cóc | The Kidnapping Location Case |
| 71 | 87 | Vụ án trả ơn chim hạc | The Crane's Return of a Favor Murder Case |
| 72 | 88 | Vụ án mạng ở lâu đài Dracula (P1) | Dracula's Villa Murder Case (Part 1) |
| 73 | 89 | Vụ án mạng ở lâu đài Dracula (P2) | Dracula's Villa Murder Case (Part 2) |
| 74 | 90 | Vụ án giết người bằng hương hoa | The Flower Scent Murder Case |
| 75 | 91 | Vụ án tên hung thủ ở trong bệnh viện | The Bank Robber's Hospitalization Case |
| 76 | 92 | Vụ án mạng kinh hoàng khi leo núi (P1) | The Fearful Traversing Murder Case (Part 1) |
| 77 | 93 | Vụ án mạng kinh hoàng khi leo núi (P2) | The Fearful Traversing Murder Case (Part 2) |
| 78 | 94 | Án mạng theo truyền thuyết bà chúa tuyết | Snow Woman's Legend Murder Case |
| 79 | 95 | Vụ án về cuộc hẹn của chú Mori | Kogoro's Date Murder Case |
| 80 | 96 | Án mạng liên hoàn | The Cornered Famous Detective! Two Big Murder Cases (2 Hour Special) |
| 81 | 96 | Thám tử lừng danh bị truy đuổi! Hai vụ án giết người liên tiếp (P1) | The Cornered Famous Detective! Two Big Murder Cases (2 Hour Special) |
| 82 | 96 | Thám tử lừng danh bị truy đuổi! Hai vụ án giết người liên tiếp (P2) | The Cornered Famous Detective! Two Big Murder Cases (2 Hour Special) |
| 83 | 96 | Thám tử lừng danh bị truy đuổi! Hai vụ án giết người liên tiếp (P3) | The Cornered Famous Detective! Two Big Murder Cases (2 Hour Special) |
| 84 | 97 | Vụ án giết người bằng rượu tiễn biệt | The Farewell Wine Murder Case |
| 85 | 98 | Vụ án nghệ nhân làm gốm (P1) | The Famous Potter Murder Case (Part 1) |
| 86 | 99 | Vụ án nghệ nhân làm gốm (P2) | The Famous Potter Murder Case (Part 2) |
| 87 | 100 | Vụ án kỷ niệm mối tình đầu (P1) | The Memories of First Love Case (Part 1) |
| 88 | 101 | Vụ án kỷ niệm mối tình đầu (P2) | The Memories of First Love Case (Part 2) |
| 89 | 102 | Vụ án mạng của diễn viên kịch lịch sử (P1) | The Historical Actor Murder Case (Part 1) |
| 90 | 103 | Vụ án mạng của diễn viên kịch lịch sử (P2) | The Historical Actor Murder Case (Part 2) |
| 91 | 104 | Vụ án băng cướp bí ẩn trong tòa nhà kiểu phương Tây (P1) | The Mysterious Mansion of a Band of Thieves Case (Part 1) |
| 92 | 105 | Vụ án băng cướp bí ẩn trong tòa nhà kiểu phương Tây (P2) | The Mysterious Mansion of a Band of Thieves Case (Part 2) |
| 93 | 106 | Vụ án giết người liên quan đến bức ảnh giật gân | Scoop Picture Murder Case |
| 94 | 107 | Vụ án người hành tinh chuột chũi bí ẩn (P1) | The Mysterious Mole Alien Case (Part 1) |
| 95 | 108 | Vụ án người hành tinh chuột chũi bí ẩn (P2) | The Mysterious Mole Alien Case (Part 2) |
| 96 | 109 | Vụ án Đội Thám Tử Tí Hon lần theo dấu vết | Detective Club Pursuit Case |
| 97 | 110 | Vụ án giết người ở lớp nấu ăn (P1) | Cooking Classroom Murder Case (Part 1) |
| 98 | 111 | Vụ án giết người ở lớp nấu ăn (P2) | Cooking Classroom Murder Case (Part 2) |
| 99 | 112 | Vụ án về 7 điều kì bí của trường tiểu học Teitan | The Seven Mysteries of Teitan Elementary School Case |
| 100 | 113 | Vụ án giết người trên bãi cát trắng | The White Sandy Beach Murder Case |
| 101 | 114 | Vụ án mưu sát người lặn biển (P1) | Scuba Diving Murder Case (Part 1) |
| 102 | 115 | Vụ án mưu sát người lặn biển (P2) | Scuba Diving Murder Case (Part 2) |
| 103 | 119 | Vụ án sát nhân Kamen Yaiba | The Kamen Yaiba Murder Case |
| 104 | 120 | Vụ án cocktail mật ong giết người | A Honey Cocktail Murder Case |
| 105 | 121 | Án mạng trong phòng tắm bị khóa kín (P1) | The Locked Bathroom Murder Case (Part 1) |
| 106 | 122 | Án mạng trong phòng tắm bị khóa kín (P2) | The Locked Bathroom Murder Case (Part 2) |
| 107 | 123 | Vụ bắt cóc nữ biên tập viên dự báo thời tiết | The Weather Girl Kidnapping Case |
| 108 | 124 | Vụ sát nhân bắn tỉa bí ẩn (P1) | A Mysterious Sniper Murder Case (Part 1) |
| 109 | 125 | Vụ sát nhân bắn tỉa bí ẩn (P2) | A Mysterious Sniper Murder Case (Part 2) |
| 110 | 126 | Vụ án giết người ở đoàn kịch lưu động (P1) | The Traveling Drama Troupe Murder Case (Part 1) |
| 111 | 127 | Vụ án giết người ở đoàn kịch lưu động (P2) | The Traveling Drama Troupe Murder Case (Part 2) |
| 112 | 128 | Tổ Chức Áo Đen: Vụ cướp một tỷ yên | The Black Organization: One Billion Yen Robbery Case |
| 113 | 129 | Vụ án giáo sư đại học bị sát hại (P1) | The Girl from the Black Organization and the University Professor Murder Case (2 Hour Special) |
| 114 | 129 | Vụ án giáo sư đại học bị sát hại (P2) | The Girl from the Black Organization and the University Professor Murder Case (2 Hour Special) |
| 115 | 129 | Vụ án giáo sư đại học bị sát hại (P3) | The Girl from the Black Organization and the University Professor Murder Case (2 Hour Special) |
| 116 | 129 | Vụ án giáo sư đại học bị sát hại (P4) | The Girl from the Black Organization and the University Professor Murder Case (2 Hour Special) |
| 117 | 132 | Vụ sát nhân tại câu lạc bộ yêu ảo thuật (P1) | Magic Lover's Murder Case (The Case) |
| 118 | 133 | Vụ sát nhân tại câu lạc bộ yêu ảo thuật (P2) | Magic Lover's Murder Case (The Suspicion) |
| 119 | 134 | Vụ sát nhân tại câu lạc bộ yêu ảo thuật (P3) | Magic Lover's Murder Case (The Resolution) |
| 120 | 135 | Tìm kiếm hung khí biến mất | The Disappearing Weapon Search Case |
| 121 | 136 | Chuyến thám hiểm toà lâu đài giữa rừng rậm (P1) | The Old Blue Castle Investigation Case (Part 1) |
| 122 | 137 | Chuyến thám hiểm toà lâu đài giữa rừng rậm (P2) | The Old Blue Castle Investigation Case (Part 2) |
| 123 | 138 | Vụ án mạng ở buổi chiếu phim cuối cùng (P1) | The Final Screening Murder Case (Part 1) |
| 124 | 139 | Vụ án mạng ở buổi chiếu phim cuối cùng (P2) | The Final Screening Murder Case (Part 2) |
| 125 | 140 | SOS! Thông điệp của Ayumi | SOS! Messages from Ayumi |
| 126 | 141 | Án mạng trong phòng kín đêm trước ngày cưới (P1) | The Night Before the Wedding Locked Room Case (Part 1) |
| 127 | 142 | Án mạng trong phòng kín đêm trước ngày cưới (P2) | The Night Before the Wedding Locked Room Case (Part 2) |
| 128 | 143 | Vụ án ở đài quan sát thiên văn | The Suspicious Astronomical Observation |
| 129 | 144 | Vụ án trên chuyến tàu cao tốc Bắc Đẩu số 3 (P1) | The North Star No.3 Express Leaving Ueno (Part 1) |
| 130 | 145 | Vụ án trên chuyến tàu cao tốc Bắc Đẩu số 3 (P2) | The North Star No.3 Express Leaving Ueno (Part 2) |
| 131 | 146 | Metropolitan Police Detective Love Story (Part 1) | Metropolitan Police Detective Love Story (Part 1) |
| 132 | 147 | Metropolitan Police Detective Love Story (Part 2) | Metropolitan Police Detective Love Story (Part 2) |
| 133 | 148 | Vụ án xe điện dừng lại đột ngột | The Streetcar's Sudden Stopping Case |
| 134 | 149 | Vụ tai nạn do nhảy Bungee | The Amusement Park Bungee Jumping Case |
| 135 | 150 | Chân tướng đằng sau vụ xe hơi phát nổ (P1) | The Truth Behind the Car Explosion Case (Part 1) |
| 136 | 151 | Chân tướng đằng sau vụ xe hơi phát nổ (P2) | The Truth Behind the Car Explosion Case (Part 2) |
| 137 | 152 | Vụ án biến mất bí ẩn của một ông lão | The Mysterious Old Man Disappearance Case |
| 138 | 153 | Câu chuyện mùa hè nguy hiểm của Sonoko (P1) | Sonoko's Dangerous Summer Story (P1) |
| 139 | 154 | Câu chuyện mùa hè nguy hiểm của Sonoko (P2) | Sonoko's Dangerous Summer Story (P2) |
| 140 | 155 | Án mạng trong phòng kín chiếc chìa khóa dưới nước | Underwater Key in the Locked Room Case |
| 141 | 156 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 2 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 2 (P1) |
| 142 | 157 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 2 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 2 (P2) |
| 143 | 158 | Tuyến đường Kanjo lặng thinh | The Silent Loop Line |
| 144 | 159 | Truyền thuyết về ngôi chùa 5 tầng (P1) | The Legend of the Mysterious Five Storied Pagoda (Part 1) |
| 145 | 160 | Truyền thuyết về ngôi chùa 5 tầng (P2) | The Legend of the Mysterious Five Storied Pagoda (Part 2) |
| 146 | 161 | Âm mưu giết người trong nhà hàng thủy lưu | The Murder Floating in the Water Stream Restaurant |
| 147 | 384 | Mục tiêu là Mouri Kogorou | The Target is Kogoro Mouri |
| 148 | 163 | Bí ẩn của mặt trăng, ngôi sao và mặt trời (P1) | The Secret of the Moon, the Star, and the Sun (Part 1) |
| 149 | 164 | Bí ẩn của mặt trăng, ngôi sao và mặt trời (P2) | The Secret of the Moon, the Star, and the Sun (Part 2) |
| 150 | 165 | Đội Thám Tử Nhí biến mất | The Disappearing Detective Boys Case |
| 151 | 166 | Ngôi nhà nhện quỷ (P1) | Tottori Spider Mansion Demon (The Case) |
| 152 | 167 | Ngôi nhà nhện quỷ (P2) | Tottori Spider Mansion Demon (The Suspicion) |
| 153 | 168 | Ngôi nhà nhện quỷ (P3) | Tottori Spider Mansion Demon (The Resolution) |
| 154 | 169 | Nụ hôn của Venus | Venus' Kiss |
| 155 | 170 | Điểm mù trong bóng tối (P1) | The Blind Spot in the Darkness (Part 1) |
| 156 | 171 | Điểm mù trong bóng tối (P2) | The Blind Spot in the Darkness (Part 2) |
| 157 | 118 | Vụ án giết người hàng loạt ở Naniwa (P1) | The Blind Spot in the Darkness (Part 1) |
| 158 | 118 | Vụ án giết người hàng loạt ở Naniwa (P2) | The Blind Spot in the Darkness (Part 2) |
| 159 | 174 | Âm mưu 20 năm trước: Án mạng liên hoàn trên con tàu Symphony (P1) | The Twenty Year Old Murderous Intent: The Symphony Serial Murder Case (2 Hour Special) |
| 160 | 174 | Âm mưu 20 năm trước: Án mạng liên hoàn trên con tàu Symphony (P2) | The Twenty Year Old Murderous Intent: The Symphony Serial Murder Case (2 Hour Special) |
| 161 | 174 | Âm mưu 20 năm trước: Án mạng liên hoàn trên con tàu Symphony (P3) | The Twenty Year Old Murderous Intent: The Symphony Serial Murder Case (2 Hour Special) |
| 162 | 174 | Âm mưu 20 năm trước: Án mạng liên hoàn trên con tàu Symphony (P2) | The Twenty Year Old Murderous Intent: The Symphony Serial Murder Case (2 Hour Special) |
| 163 | 176 | Đụng độ với Tổ Chức Áo Đen (P1) | Reunion with the Black Organization (Haibara) |
| 164 | 177 | Đụng độ với Tổ Chức Áo Đen (P2) | Reunion with the Black Organization (Conan) |
| 165 | 178 | Đụng độ với Tổ Chức Áo Đen (P3) | Reunion with the Black Organization (Resolution) |
| 166 | 180 | Khúc nhạc đêm tình yêu (P1) | The Nocturne of Red Murderous Intent (Part 1) |
| 167 | 181 | Khúc nhạc đêm tình yêu (P2) | The Nocturne of Red Murderous Intent (Part 2) |
| 168 | 182 | Cuộc điều tra tòa nhà 9 tầng | The Big Investigation of the Nine Doors |
| 169 | 183 | Công thức nấu ăn nguy hiểm | A Dangerous Recipe |
| 170 | 184 | Nụ cười lạnh lùng của chiếc mặt nạ bị nguyền rủa (P1) | A Cursed Mask Coldly Laughs (1 Hour Special) |
| 171 | 184 | Nụ cười lạnh lùng của chiếc mặt nạ bị nguyền rủa (P2) | A Cursed Mask Coldly Laughs (1 Hour Special) |
| 172 | 185 | Vụ án giết vị thám tử nổi tiếng (P1) | The Murdered Famous Detective (Part 1) |
| 173 | 186 | Vụ án giết vị thám tử nổi tiếng (P2) | The Murdered Famous Detective (Part 2) |
| 174 | 187 | Tiếng súng bí ẩn chấn động màn đêm | The Unknown Gunshot That Rings in the Dark |
| 175 | 188 | Sự hồi sinh liều lĩnh Đội Thám Tử Nhí trong hang động | The Desperate Revival - The Cavern of the Detective Boys |
| 176 | 189 | Sự hồi sinh liều lĩnh Thám tử lừng danh trọng thương | The Desperate Revival - The Wounded Great Detective |
| 177 | 190 | Sự hồi sinh liều lĩnh Lựa chọn thứ ba | The Desperate Revival - The Third Choice |
| 178 | 191 | Sự hồi sinh liều lĩnh Hiệp sĩ áo choàng đen | The Desperate Revival - The Black Knight |
| 179 | 192 | Sự hồi sinh liều lĩnh Shinichi trở lại | The Desperate Revival - Shinichi's Return |
| 180 | 193 | Sự hồi sinh liều lĩnh Nơi chốn của ước hẹn | The Desperate Revival - The Promised Place |
| 181 | 194 | Gợi ý từ hộp nhạc (P1) | The Significant Music Box (Part 1) |
| 182 | 195 | Gợi ý từ hộp nhạc (P2) | The Significant Music Box (Part 2) |
| 183 | 196 | Hung khí vô hình, suy luận đầu tiên của Ran | The Invisible Weapon, Ran's First Investigation |
| 184 | 197 | Cạm bẫy trong chiếc siêu xe (P1) | The Super Car's Trap (Part 1) |
| 185 | 198 | Cạm bẫy trong chiếc siêu xe (P2) | The Super Car's Trap (Part 2) |
| 186 | 199 | Nghi phạm Mori Kogoro (P1) | Kogoro Mouri, Suspect (Part 1) |
| 187 | 200 | Nghi phạm Mori Kogoro (P2) | Kogoro Mouri, Suspect (Part 2) |
| 188 | 201 | Người hành khách thứ 10 (P1) | The Tenth Passenger (Part 1) |
| 189 | 202 | Người hành khách thứ 10 (P2) | The Tenth Passenger (Part 2) |
| 190 | 203 | Đôi cánh đen của Icarus (P1) | The Black Wings of Icarus (Part 1) |
| 191 | 204 | Đôi cánh đen của Icarus (P2) | The Black Wings of Icarus (Part 2) |
| 192 | 205 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 3 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 3 (Part 1) |
| 193 | 206 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 3 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 3 (Part 2) |
| 194 | 207 | Suy luận quá tuyệt vời | The Deduction That Was Too Good |
| 195 | 208 | Lạc vào mê cung: Sự giận dữ của tượng nữ thần khổng lồ (P1) | The Entrance to the Maze: The Anger of the Colossus (1 Hour Special) |
| 196 | 208 | Lạc vào mê cung: Sự giận dữ của tượng nữ thần khổng lồ (P2) | The Entrance to the Maze: The Anger of the Colossus (1 Hour Special) |
| 197 | 209 | Tai nạn ở núi Ryujin | The Falling from Mt. Ryujin Case |
| 198 | 210 | Truyền thuyết về thủy cung ngũ sắc (P1) | The Water Palace of Five Colors Legend (Part 1) |
| 199 | 211 | Truyền thuyết về thủy cung ngũ sắc (P2) | The Water Palace of Five Colors Legend (Part 2) |
| 200 | 212 | Nấm, gấu, và Đội Thám Tử Nhí (P1) | Mushrooms, Bears, and the Detective Boys (Part 1) |
| 201 | 213 | Nấm, gấu, và Đội Thám Tử Nhí (P2) | Mushrooms, Bears, and the Detective Boys (Part 2) |
| 202 | 214 | Bí ẩn căn phòng phía sau | The Mysterious Retro Room Case |
| 203 | 215 | Đường cùng của sự trả thù (P1) | The Bay of Revenge (Part 1) |
| 204 | 216 | Đường cùng của sự trả thù (P2) | The Bay of Revenge (Part 2) |
| 205 | 219 | Cuộc hội ngộ của các thám tử! Shinichi Kudo đối đầu với siêu trộm Kaitou Kid (P1) | The Gathering of the Detectives! Shinichi Kudo vs. Kaitou Kid (2 Hour Special) |
| 206 | 219 | Cuộc hội ngộ của các thám tử! Shinichi Kudo đối đầu với siêu trộm Kaitou Kid (P2) | The Gathering of the Detectives! Shinichi Kudo vs. Kaitou Kid (2 Hour Special) |
| 207 | 219 | Cuộc hội ngộ của các thám tử! Shinichi Kudo đối đầu với siêu trộm Kaitou Kid (P3) | The Gathering of the Detectives! Shinichi Kudo vs. Kaitou Kid (2 Hour Special) |
| 208 | 219 | Cuộc hội ngộ của các thám tử! Shinichi Kudo đối đầu với siêu trộm Kaitou Kid (P4) | The Gathering of the Detectives! Shinichi Kudo vs. Kaitou Kid (2 Hour Special) |
| 209 | 220 | Vị khách nói dối (P1) | The Client Full of Lies (Part 1) |
| 210 | 221 | Vị khách nói dối (P2) | The Client Full of Lies (Part 2) |
| 211 | 217 | Bí mật giấu kín của thanh tra Megure (P1) | Megure's Sealed Secret (Part 1) |
| 212 | 218 | Bí mật giấu kín của thanh tra Megure (P2) | Megure's Sealed Secret (Part 2) |
| 213 | 222 | Vụ án nàng tiên cá không hề tồn tại (P1) | And Then There Were No Mermaids (The Case) |
| 214 | 223 | Vụ án nàng tiên cá không hề tồn tại (P2) | And Then There Were No Mermaids (The Deduction) |
| 215 | 224 | Vụ án nàng tiên cá không hề tồn tại (P3) | And Then There Were No Mermaids (The Resolution) |
| 216 | 225 | Bí ẩn đằng sau doanh thu cao | The Secret of the High Sales |
| 217 | 226 | Cạm bẫy của trận đấu game (P1) | The Battle Game Trap (Part 1) |
| 218 | 227 | Cạm bẫy của trận đấu game (P2) | The Battle Game Trap (Part 2) |
| 219 | 228 | Án mạng ở lớp làm gốm (P1) | The Murderous Pottery Class (Part 1) |
| 220 | 229 | Án mạng ở lớp làm gốm (P2) | The Murderous Pottery Class (Part 2) |
| 221 | 230 | Vị hành khách bí ẩn (P1) | The Mysterious Passenger (Part 1) |
| 222 | 231 | Vị hành khách bí ẩn (P2) | The Mysterious Passenger (Part 2) |
| 223 | 232 | Vụ án rơi xuống từ căn hộ cao cấp | The Falling from the Condo Case |
| 224 | 233 | Nhân chứng không biến mất (P1) | The Evidence That Didn't Disappear (Part 1) |
| 225 | 234 | Nhân chứng không biến mất (P2) | The Evidence That Didn't Disappear (Part 2) |
| 226 | 242 | Genta gặp nạn | Boy Genta's Misfortune |
| 227 | 245 | Phát súng trong biệt thự hoa hướng dương | The Gunshot at the Sunflower Estate |
| 228 | 246 | Bí ẩn trong tấm lưới (P1) | The Mystery in the Net (Part 1) |
| 229 | 247 | Bí ẩn trong tấm lưới (P2) | The Mystery in the Net (Part 2) |
| 230 | 248 | Bí ẩn trong tấm lưới (P1) | The Mystery in the Net (Part 1) |
| 231 | 249 | Bí mật ngôi sao thần tượng (P1) | The Celebrities' Secret (Part 1) |
| 232 | 250 | Bí mật ngôi sao thần tượng (P2) | The Celebrities' Secret (Part 2) |
| 233 | 251 | Bi kịch tại trang trại OK | The Tragedy at the OK Corral |
| 234 | 252 | Kẻ bắt cóc trong bức tranh | The Kidnapper in the Picture |
| 235 | 253 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 4 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 4 (Part 1) |
| 236 | 254 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 4 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 4 (Part 2) |
| 237 | 255 | Cuộc thi Matsue Tamatsukuri lần thứ 14 (P1) | The 14th Round of the Matsue Tamatsukuri Linked Verse Contest (Part 1) |
| 238 | 256 | Cuộc thi Matsue Tamatsukuri lần thứ 14 (P2) | The 14th Round of the Matsue Tamatsukuri Linked Verse Contest (Part 2) |
| 239 | 257 | Sự trừng phạt bí ẩn từ thiên đường | The Mysterious Punishment From Heaven |
| 240 | 258 | Ông lão đến từ Chicago (P1) | The Man from Chicago (Part 1) |
| 241 | 259 | Ông lão đến từ Chicago (P2) | The Man from Chicago (Part 2) |
| 242 | 260 | Nhà hàng rung chuyển | The Shaking Restaurant |
| 243 | 261 | Truyền thuyết kinh hoàng trong đêm tuyết lạnh (P1) | The Fearful Legend of the Snowy Night (Part 1) |
| 244 | 262 | Truyền thuyết kinh hoàng trong đêm tuyết lạnh (P2) | The Fearful Legend of the Snowy Night (Part 2) |
| 245 | 263 | Bí mật kép ở Osaka (P1) | The Osaka Double Mystery - The Naniwa Swordsman and Toyotomi's Castle (2 Hour Special) |
| 246 | 263 | Bí mật kép ở Osaka (P2) | The Osaka Double Mystery - The Naniwa Swordsman and Toyotomi's Castle (2 Hour Special) |
| 247 | 263 | Bí mật kép ở Osaka (P3) | The Osaka Double Mystery - The Naniwa Swordsman and Toyotomi's Castle (2 Hour Special) |
| 248 | 263 | Bí mật kép ở Osaka (P4) | The Osaka Double Mystery - The Naniwa Swordsman and Toyotomi's Castle (2 Hour Special) |
| 249 | 266 | Sự thật đằng sau ngày Valentine (P1) | The Truth Behind Valentine's (The Case) |
| 250 | 267 | Sự thật đằng sau ngày Valentine (P2) | The Truth Behind Valentine's (The Deduction) |
| 251 | 268 | Sự thật đằng sau ngày Valentine (P3) | The Truth Behind Valentine's (The Resolution) |
| 252 | 269 | Vật lưu niệm của tội ác (P1) | The Forgotten Memento from the Crime (Part 1) |
| 253 | 270 | Vật lưu niệm của tội ác (P2) | The Forgotten Memento from the Crime (Part 2) |
| 254 | 279 | Rắc rối của gã Hooligan (P1) | Hooligan's Labyrinth (Part 1) |
| 255 | 280 | Rắc rối của gã Hooligan (P2) | Hooligan's Labyrinth (Part 2) |
| 256 | 281 | Những nhân chứng nhí bất đắc dĩ | The Small Eye-Witnesses |
| 257 | 289 | Mitsuhiko và khu rừng bí ẩn (P1) | Mitsuhiko's Mystifying Forest (Part 1) |
| 258 | 290 | Mitsuhiko và khu rừng bí ẩn (P2) | Mitsuhiko's Mystifying Forest (Part 2) |
| 259 | 305 | Nghi phạm không thể nhìn thấy (P1) | The Unseen Suspect (Part 1) |
| 260 | 306 | Nghi phạm không thể nhìn thấy (P2) | The Unseen Suspect (Part 2) |
| 261 | 307 | Phần còn lại của bằng chứng không lời (P1) | On the Trail of a Silent Witness (Part 1) |
| 262 | 308 | Phần còn lại của bằng chứng không lời (P2) | On the Trail of a Silent Witness (Part 2) |
| 263 | 312 | Búp bê lễ hội bị nhuộm màu dưới ánh hoàng hôn (P1) | Festival Dolls Dyed in the Setting Sun (Part 1) |
| 264 | 313 | Búp bê lễ hội bị nhuộm màu dưới ánh hoàng hôn (P2) | Festival Dolls Dyed in the Setting Sun (Part 2) |
| 265 | 315 | Dưới ánh mặt trời | Place Exposed to the Sun |
| 266 | 316 | Mặt nạ anh hùng bị hoen ố (P1) | The Sullied Masked Hero (Part 1) |
| 267 | 317 | Mặt nạ anh hùng bị hoen ố (P2) | The Sullied Masked Hero (Part 2) |
| 268 | 320 | Nghệ thuật chứng cứ ngoại phạm của Ninja | The Art of Ninja Alibi Craft |
| 269 | 321 | Sự biến mất của chiếc xe bọn bắt cóc (P1) | The Kidnapper's Disappearing Getaway Car (Part 1) |
| 270 | 322 | Sự biến mất của chiếc xe bọn bắt cóc (P2) | The Kidnapper's Disappearing Getaway Car (Part 2) |
| 271 | 325 | Xích thố trong ngọn lửa phần vụ án | The Red Horse within the Flames (The Case) |
| 272 | 326 | Xích thố trong ngọn lửa phần điều tra | The Red Horse within the Flames (The Investigation) |
| 273 | 327 | Xích thố trong ngọn lửa phần phá án | The Red Horse within the Flames (The Investigation) |
| 274 | 235 | Căn hầm rượu khóa kín | The Locked Wine Cellar |
| 275 | 236 | Hành trình bí ẩn Nanki - Shirahama (P1) | The Nanki Shirahama Mystery Tour (Part 1) |
| 276 | 237 | Hành trình bí ẩn Nanki - Shirahama (P2) | The Nanki Shirahama Mystery Tour (Part 2) |
| 277 | 238 | Vụ án "K3" ở Osaka (P1) | The 3 "K"s of Osaka Case (Part 1) |
| 278 | 239 | Vụ án "K3" ở Osaka (P2) | The 3 "K"s of Osaka Case (Part 2) |
| 279 | 240 | Vụ án trên chuyến tàu Shinkansen (P1) | The Shinkansen Transport Case (Part 1) |
| 280 | 241 | Vụ án trên chuyến tàu Shinkansen (P2) | The Shinkansen Transport Case (Part 2) |
| 281 | 264 | Trận chiến phòng xét xử: Kisaki và Kogoro (P1) | Courtroom Confrontation: Kisaki vs. Kogoro (Part 1) |
| 282 | 265 | Trận chiến phòng xét xử: Kisaki và Kogoro (P2) | Courtroom Confrontation: Kisaki vs. Kogoro (Part 2) |
| 283 | 271 | Bí mật mảnh giấy bị thiếu (P1) | The Secret Rushed Omission (Part 1) |
| 284 | 272 | Bí mật mảnh giấy bị thiếu (P2) | The Secret Rushed Omission (Part 2) |
| 285 | 273 | Vụ án câu đố bí ẩn của bà lão biến mất | Riddle Granny Disappearance Case |
| 286 | 274 | Sự thật về ngôi nhà ma ám (P1) | The Truth of the Haunted House (Part 1) |
| 287 | 275 | Sự thật về ngôi nhà ma ám (P2) | The Truth of the Haunted House (Part 2) |
| 288 | 276 | Vụ án cuốn sổ ghi chép của sĩ quan cảnh sát bị mất | The Policeman's Missing Notebook Case |
| 289 | 277 | Giáo viên anh ngữ và thám tử miền tây (P1) | English Teacher vs. Great Western Detective (Part 1) |
| 290 | 278 | Giáo viên anh ngữ và thám tử miền tây (P2) | English Teacher vs. Great Western Detective (Part 2) |
| 291 | 291 | Hòn đảo công chúa hiu quạnh và cung điện vua rồng phần án mạng | Solitary Island of the Princess and the Dragon King's Palace (The Case) |
| 292 | 292 | Hòn đảo công chúa hiu quạnh và cung điện vua rồng phần điều tra | Solitary Island of the Princess and the Dragon King's Palace (The Pursuit) |
| 293 | 293 | Hòn đảo công chúa hiu quạnh và cung điện vua rồng phần phá án | Solitary Island of the Princess and the Dragon King's Palace (The Resolution) |
| 294 | 294 | Sự tan vỡ của quyết định và tình yêu (P1) | The Smash of Determination and Love (Part 1) |
| 295 | 295 | Sự tan vỡ của quyết định và tình yêu (P2) | The Smash of Determination and Love (Part 2) |
| 296 | 296 | Cú sốc chết người trên nhà thuyền | Houseboat Fishing Shock |
| 297 | 297 | Trận chiến phòng xét xử 2: Kisaki đấu với Kujo (P1) | Courtroom Confrontation II: Kisaki vs. Kujo (Part 1) |
| 298 | 298 | Trận chiến phòng xét xử 2: Kisaki đấu với Kujo (P2) | Courtroom Confrontation II: Kisaki vs. Kujo (Part 2) |
| 299 | 299 | Tình bạn và vụ án ở eo biển Kanmon (P1) | The Kanmon Strait of Friendship and Murderous Intent (Part 1) |
| 300 | 300 | Tình bạn và vụ án ở eo biển Kanmon (P2) | The Kanmon Strait of Friendship and Murderous Intent (Part 2) |
| 301 | 301 | Dã tâm của cuộc diễu hành và vị thánh (P1) | Parade of Malice and Saint (Part 1) |
| 302 | 302 | Dã tâm của cuộc diễu hành và vị thánh (P2) | Parade of Malice and Saint (Part 2) |
| 303 | 303 | Nạn nhân đã quay trở lại | The Victim Who Came Back |
| 304 | 309 | Chạm trán với Tổ Chức Áo Đen (Phần đàm phán) | Contact with the Black Organization (The Negotiation) |
| 305 | 310 | Chạm trán với Tổ Chức Áo Đen (Phần truy đuổi) | Contact with the Black Organization (The Pursuit) |
| 306 | 311 | Chạm trán với Tổ Chức Áo Đen (Phần tuyệt vọng) | Contact with the Black Organization (Desperation) |
| 307 | 314 | Đài quan sát với hàng rào bị hỏng | The Scenic Lookout with the Broken Fence |
| 308 | 328 | Bữa tiệc rượu sinh nhật bí ẩn | The Birthday Wine Mystery |
| 309 | 329 | Không thể mua được tình bạn (P1) | A Friendship That Can't Be Bought (Part 1) |
| 310 | 330 | Không thể mua được tình bạn (P2) | A Friendship That Can't Be Bought (Part 2) |
| 311 | 331 | Món cà ri đáng ngờ (P1) | The Suspicious Spicy Curry (Part 1) |
| 312 | 332 | Món cà ri đáng ngờ (P2) | The Suspicious Spicy Curry (Part 2) |
| 313 | 333 | Những nàng công chúa tài năng (P1) | The Similar Princesses (Part 1) |
| 314 | 334 | Những nàng công chúa tài năng (P2) | The Similar Princesses (Part 2) |
| 315 | 335 | Bí mật của hãng phim Tohto (P1) | Secret of the Tohto Film Development Studio (Part 1) |
| 316 | 336 | Bí mật của hãng phim Tohto (P2) | Secret of the Tohto Film Development Studio (Part 2) |
| 317 | 116 | Vụ án tiểu thuyết gia trinh thám mất tích (P1) | The Mystery Writer Disappearance Case (Part 1) |
| 318 | 117 | Vụ án tiểu thuyết gia trinh thám mất tích (P2) | The Mystery Writer Disappearance Case (Part 2) |
| 319 | 130 | Vụ uy hịếp toàn bộ khán giả sân vận động (P1) | The Indiscriminate Stadium Threatening Case (Part 1) |
| 320 | 131 | Vụ uy hịếp toàn bộ khán giả sân vận động (P2) | The Indiscriminate Stadium Threatening Case (Part 2) |
| 321 | 172 | Sự hồi sinh của lời trăng trối (P1) | The Revival of the Dying Message (Part 1) |
| 322 | 173 | Sự hồi sinh của lời trăng trối (P2) | The Revival of the Dying Message (Part 2) |
| 323 | 175 | Người đàn ông bị giết 4 lần | The Man Who Was Killed Four Times |
| 324 | 179 | Vụ án chiếc xe tải đâm vào quán cà phê | The Coffee Shop Truck's Wild Entrance Case |
| 325 | 323 | Sự tuyệt vọng của Hattori Heiji (P1) | Heiji Hattori's Desperate Situation! (Part 1) |
| 326 | 324 | Sự tuyệt vọng của Hattori Heiji (P2) | Heiji Hattori's Desperate Situation! (Part 2) |
| 327 | 337 | Bí ẩn phía sau tai nạn người rơi xuống | Hidden Circumstances of the Falling Incident |
| 328 | 338 | Bốn chiếc Porsches (P1) | The Four Porsches (Part 1) |
| 329 | 339 | Bốn chiếc Porsches (P2) | The Four Porsches (Part 2) |
| 330 | 340 | Bí mật trong nhà vệ sinh (P1) | Hidden Bathroom Secret (Part 1) |
| 331 | 341 | Bí mật trong nhà vệ sinh (P2) | Hidden Bathroom Secret (Part 2) |
| 332 | 343 | Cái bẫy trong cửa hàng tiện lợi (P1) | The Convenience Store Trap (Part 1) |
| 333 | 344 | Cái bẫy trong cửa hàng tiện lợi (P2) | The Convenience Store Trap (Part 2) |
| 334 | 345 | Chạm trán với băng Áo đen: Hai bí mật trong đêm trăng tròn (P1) | Head-to-Head Match with the Black Organization: A Dual Mystery on a Full Moon Night (2.5 Hour Special) |
| 335 | 345 | Chạm trán với băng Áo đen: Hai bí mật trong đêm trăng tròn (P2) | Head-to-Head Match with the Black Organization: A Dual Mystery on a Full Moon Night (2.5 Hour Special) |
| 336 | 345 | Chạm trán với băng Áo đen: Hai bí mật trong đêm trăng tròn (P3) | Head-to-Head Match with the Black Organization: A Dual Mystery on a Full Moon Night (2.5 Hour Special) |
| 337 | 345 | Chạm trán với băng Áo đen: Hai bí mật trong đêm trăng tròn (P4) | Head-to-Head Match with the Black Organization: A Dual Mystery on a Full Moon Night (2.5 Hour Special) |
| 338 | 345 | Chạm trán với băng Áo đen: Hai bí mật trong đêm trăng tròn (P1) | Head-to-Head Match with the Black Organization: A Dual Mystery on a Full Moon Night (2.5 Hour Special) |
| 339 | 346 | Truy tìm dấu vết (P1) | Find the Buttock's Mark (Part 1) |
| 340 | 347 | Truy tìm dấu vết (P2) | Find the Buttock's Mark (Part 2) |
| 341 | 348 | Tình yêu, bóng ma và di sản thế giới (P1) | Love, Ghosts, and World Heritage (Part 1) |
| 342 | 349 | Tình yêu, bóng ma và di sản thế giới (P2) | Love, Ghosts, and World Heritage (Part 2) |
| 343 | 350 | Chiếc điện thoại bị bỏ quên (P1) | The Forgotten Cell Phone (Part 1) |
| 344 | 351 | Chiếc điện thoại bị bỏ quên (P2) | The Forgotten Cell Phone (Part 2) |
| 345 | 352 | Thảm kịch trong cuộc thi câu cá (P1) | The Fishing Tournament Tragedy (Part 1) |
| 346 | 353 | Thảm kịch trong cuộc thi câu cá (P2) | The Fishing Tournament Tragedy (Part 2) |
| 347 | 354 | Vị khách hàng nhí (P1) | A Small Client (Part 1) |
| 348 | 355 | Vị khách hàng nhí (P2) | A Small Client (Part 2) |
| 349 | 357 | Tình nhân ảo của mùa xuân | Sweetheart is an Illusion of Spring |
| 350 | 358 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 5 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 5 (Part 1) |
| 351 | 359 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 5 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 5 (Part 2) |
| 352 | 360 | Bọ cánh cứng mùa xuân bí ẩn | A Mysterious Spring Beetle |
| 353 | 361 | Bóng ma trường trung học Teitan (P1) | Teitan High School's Ghost Story (Part 1) |
| 354 | 362 | Bóng ma trường trung học Teitan (P2) | Teitan High School's Ghost Story (Part 2) |
| 355 | 363 | Những con quạ trong thành phố | The City Crows |
| 356 | 364 | Vụ án đồng phương tương tính (P1) | The Synchronicity Case (Part 1) |
| 357 | 365 | Vụ án đồng phương tương tính (P2) | The Synchronicity Case (Part 2) |
| 358 | 366 | Bi kịch trên mỏm đá (P1) | The Tragedy of the Pier in Plain Sight (Part 1) |
| 359 | 367 | Bi kịch trên mỏm đá (P2) | The Tragedy of the Pier in Plain Sight (Part 2) |
| 360 | 282 | Bí ẩn của khu vườn thác nước (P1) | The Mystery of the Water-Flowing Stone Garden (Part 1) |
| 361 | 283 | Bí ẩn của khu vườn thác nước (P2) | The Mystery of the Water-Flowing Stone Garden (Part 2) |
| 362 | 284 | Vụ án tại nhà hàng Trung Hoa (P1) | Chinatown Deja Vu in the Rain (Part 1) |
| 363 | 285 | Vụ án tại nhà hàng Trung Hoa (P2) | Chinatown Deja Vu in the Rain (Part 2) |
| 364 | 286 | Kudo Shinichi và án mạng ở New York (P1) | Shinichi Kudo's New York Case (The Case) |
| 365 | 287 | Kudo Shinichi và án mạng ở New York (P2) | Shinichi Kudo's New York Case (The Deduction) |
| 366 | 288 | Kudo Shinichi và án mạng ở New York (P3) | Shinichi Kudo's New York Case (The Resolution) |
| 367 | 318 | Hộp đựng xì gà may mắn (P1) | The Lucky Cigar Case (Part 1) |
| 368 | 319 | Hộp đựng xì gà may mắn (P2) | The Lucky Cigar Case (Part 2) |
| 369 | 368 | Mụ phù thủy trong ngôi nhà bánh kẹo | The Candy House the Witch Lives In |
| 370 | 369 | Chuyện ly kỳ của anh chàng may mắn | A Lucky Man's Suspense |
| 371 | 370 | Cuộc trốn chạy trong game | Running Away in a Game |
| 372 | 371 | Tuyến đường yên lặng (P1) | A Course Without Protest (Part 1) |
| 373 | 372 | Tuyến đường yên lặng (P2) | A Course Without Protest (Part 2) |
| 374 | 373 | Cạm bẫy nhện độc chết người | Deadly Poisonous Spider Trap |
| 375 | 374 | Mật mã bí mật từ vì sao và điếu thuốc (P1) | A Code of Stars and Tobacco (Part 1) |
| 376 | 375 | Mật mã bí mật từ vì sao và điếu thuốc (P2) | A Code of Stars and Tobacco (Part 2) |
| 377 | 376 | Hạn thời gian là lúc 3 giờ | The Time Limit is 15:00! |
| 378 | 377 | Hành trình bí ẩn của Momotaro (P1) | Momotarou Mystery Solving Tour (Part 1) |
| 379 | 378 | Hành trình bí ẩn của Momotaro (P2) | Momotarou Mystery Solving Tour (Part 2) |
| 380 | 379 | Bí mật vụ án Kimono tại suối nước nóng (P1) | The Case of the Furisode at the Hidden Hot Spring on a Snowy Night (Part 1) |
| 381 | 380 | Bí mật vụ án Kimono tại suối nước nóng (P2) | The Case of the Furisode at the Hidden Hot Spring on a Snowy Night (Part 2) |
| 382 | 381 | Tranh tài suy luận (P1) | Which One's Deduction Show (Part 1) |
| 383 | 382 | Tranh tài suy luận (P2) | Which One's Deduction Show (Part 2) |
| 384 | 383 | Phép màu trên sân Koushien! Lời thách thức của ác quỷ bóng tối (P1) | Miracle at Koshien Ball Park! The Defiants Face the Dark Demon (2 Hour Special) |
| 385 | 383 | Phép màu trên sân Koushien! Lời thách thức của ác quỷ bóng tối (P2) | Miracle at Koshien Ball Park! The Defiants Face the Dark Demon (2 Hour Special) |
| 386 | 383 | Phép màu trên sân Koushien! Lời thách thức của ác quỷ bóng tối (P3) | Miracle at Koshien Ball Park! The Defiants Face the Dark Demon (2 Hour Special) |
| 387 | 383 | Phép màu trên sân Koushien! Lời thách thức của ác quỷ bóng tối (P4) | Miracle at Koshien Ball Park! The Defiants Face the Dark Demon (2 Hour Special) |
| 388 | 243 | Kẻ mạo danh thám tử Mori Kogoro (P1) | Kogoro Mouri's Imposter (Part 1) |
| 389 | 244 | Kẻ mạo danh thám tử Mori Kogoro (P2) | Kogoro Mouri's Imposter (Part 2) |
| 390 | 304 | Trụ sở cảnh sát run sợ bởi 12 triệu con tin (P1) | The Trembling Police Headquarters: 12 Million Hostages (2 Hour Special) |
| 391 | 304 | Trụ sở cảnh sát run sợ bởi 12 triệu con tin (P2) | The Trembling Police Headquarters: 12 Million Hostages (2 Hour Special) |
| 392 | 304 | Trụ sở cảnh sát run sợ bởi 12 triệu con tin (P3) | The Trembling Police Headquarters: 12 Million Hostages (2 Hour Special) |
| 393 | 304 | Trụ sở cảnh sát run sợ bởi 12 triệu con tin (P4) | The Trembling Police Headquarters: 12 Million Hostages (2 Hour Special) |
| 394 | 342 | Cô dâu ở Huis Ten Bosch (P1) | The Bride of Huis ten Bosch (1 Hour Special) |
| 395 | 342 | Cô dâu ở Huis Ten Bosch (P2) | The Bride of Huis ten Bosch (1 Hour Special) |
| 396 | 356 | Kaitou Kid và màn trình diễn đi trên không trung (P1) | Kaitou Kid's Miraculous Midair Walk (1 Hour Special) |
| 397 | 356 | Kaitou Kid và màn trình diễn đi trên không trung (P2) | Kaitou Kid's Miraculous Midair Walk (1 Hour Special) |
| 398 | 162 | Căn phòng kín trên không: Vụ án đầu tiên của Kudo Shinichi (P1) | The Locked Room in the Sky: Shinichi Kudo's First Case (1 Hour Special) |
| 399 | 162 | Căn phòng kín trên không: Vụ án đầu tiên của Kudo Shinichi (P2) | The Locked Room in the Sky: Shinichi Kudo's First Case (1 Hour Special) |
| 400 | 385 | Nghịch âm của Stradivarius (Khúc dạo đầu) | The Dissonance of the Stradivarius (Prelude) |
| 401 | 386 | Nghịch âm của Stradivarius (Khúc dạo giữa) | The Dissonance of the Stradivarius (Interlude) |
| 402 | 387 | Nghịch âm của Stradivarius (Khúc dạo cuối) | The Dissonance of the Stradivarius (Postlude) |
| 403 | 388 | Kogoro say rượu ở Satsuma (P1) | Kogoro Gets Drunk in Satsuma (Part 1) |
| 404 | 389 | Kogoro say rượu ở Satsuma (P2) | Kogoro Gets Drunk in Satsuma (Part 2) |
| 405 | 390 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 6 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 6 (Part 1) |
| 406 | 391 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 6 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 6 (Part 2) |
| 407 | 392 | Cách biệt chiều cao khó hiểu 20cm | The Mysterious Height Difference of 20cm |
| 408 | 393 | Một vụ án có vẻ là bắt cóc | A Kidnapping Case... So It Seems |
| 409 | 394 | Chuyến Mạo Hiểm Trong Dinh Thự Kỳ Quái (P1) | Big Adventure in the Eccentric Mansion (The Seal) |
| 410 | 395 | Chuyến Mạo Hiểm Trong Dinh Thự Kỳ Quái (P2) | Big Adventure in the Eccentric Mansion (The Mechanism) |
| 411 | 396 | Chuyến Mạo Hiểm Trong Dinh Thự Kỳ Quái (P3) | Big Adventure in the Eccentric Mansion (The Resolution) |
| 412 | 397 | Món Canh Vừa Cay, Vừa Đắng, Vừa Ngọt Ngào | Hot, Bitter, Sweet Soup |
| 413 | 398 | Ủy thác kì lạ của một gia đình (P1) | The Strange Family's Request (Part 1) |
| 414 | 399 | Ủy thác kì lạ của một gia đình (P2) | The Strange Family's Request (Part 2) |
| 415 | 400 | Sự nghi ngờ của Ran | Ran's Suspicions |
| 416 | 401 | Tên Cướp Đá Quý Bị Bắt Quả Tang (P1) | A Jewel Thief Caught Red-Handed (Part 1) |
| 417 | 402 | Tên Cướp Đá Quý Bị Bắt Quả Tang (P2) | A Jewel Thief Caught Red-Handed (Part 2) |
| 418 | 403 | Biệt thự thiên thần kỳ bí (P1) | The Mysterious Angel's Mansion (Part 1) |
| 419/td> | 404 | Biệt thự thiên thần kỳ bí (P2) | The Mysterious Angel's Mansion (Part 2) |
| 420 | 405 | Người đàn ông đi gọi xe cứu thương | The Man Who Called for an Ambulance |
| 421 | 406 | Màn ảo thuật của Conan và Heiji (P1) | Conan and Heiji's Deduction Magic (The Trick) |
| 422 | 407 | Màn ảo thuật của Conan và Heiji (P2) | Conan and Heiji's Deduction Magic (The Mansion) |
| 423 | 408 | Màn ảo thuật của Conan và Heiji (P3) | Conan and Heiji's Deduction Magic (The Resolution) |
| 424 | 409 | Màn kịch bắt cóc (P1) | The Simultaneous Stage Advance and Kidnapping (Part 1) |
| 425 | 410 | Màn kịch bắt cóc (P2) | The Simultaneous Stage Advance and Kidnapping (Part 2) |
| 426 | 411 | Mật Mã Bất Ngờ Của Cổng Vào Ngôi Đền Shintou (P1) | The Shinto Shrine Torii's Surprising Code (Part 1) |
| 427 | 412 | Mật Mã Bất Ngờ Của Cổng Vào Ngôi Đền Shintou (P2) | The Shinto Shrine Torii's Surprising Code (Part 2) |
| 428 | 413 | Bí ẩn của tội ác bán hoàn hảo | The Half Completed Crime Mystery |
| 429 | 414 | Đội thám tử nhí đi tìm con chim xanh | The Detective Boys' Bluebird Chase |
| 430 | 415 | Con ma xuất hiện vào ngày không may (P1) | The Evil Spirit Appears on An Unlucky Day (The Case) |
| 431 | 416 | Con ma xuất hiện vào ngày không may (P2) | The Evil Spirit Appears on An Unlucky Day (The Suspicion) |
| 432 | 417 | Con ma xuất hiện vào ngày không may (P3) | The Evil Spirit Appears on An Unlucky Day (The Resolution) |
| 433 | 418 | Ngôi Nhà Của Grenier Trên Phố Beika | Home of Beika's Grenier |
| 434 | 419 | Thanh kiếm của mãng xà tám đầu (P1) | Sword of the Eight-Headed Serpent (Part 1) |
| 435 | 420 | Thanh kiếm của mãng xà tám đầu (P2) | Sword of the Eight-Headed Serpent (Part 2) |
| 436 | 421 | Mối tình đầu màu rẻ quạt (P1) | Gingko-Colored First Love (Part 1) |
| 437 | 422 | Mối tình đầu màu rẻ quạt (P2) | Gingko-Colored First Love (Part 2) |
| 438 | 423 | Đội thám tử nhí và 4 anh em nhà sâu | The Detective Boys and the Four Caterpillar Brothers |
| 439 | 424 | Tin nhắn hình từ cô hề | Photo E-mail from the Clown |
| 440 | 425 | Chấn động hắc ám! Thời điểm Tổ chức áo đen ra tay (P1) | Black Impact! The Moment the Black Organization Reaches Out (2.5 Hour Special) |
| 441 | 425 | Chấn động hắc ám! Thời điểm Tổ chức áo đen ra tay (P2) | Black Impact! The Moment the Black Organization Reaches Out (2.5 Hour Special) |
| 442 | 425 | Chấn động hắc ám! Thời điểm Tổ chức áo đen ra tay (P3) | Black Impact! The Moment the Black Organization Reaches Out (2.5 Hour Special) |
| 443 | 425 | Chấn động hắc ám! Thời điểm Tổ chức áo đen ra tay (P4) | Black Impact! The Moment the Black Organization Reaches Out (2.5 Hour Special) |
| 444 | 425 | Chấn động hắc ám! Thời điểm Tổ chức áo đen ra tay (P5) | Black Impact! The Moment the Black Organization Reaches Out (2.5 Hour Special) |
| 445 | 426 | Bức thư tỏ tình với Ran | Love Letter to Ran |
| 446 | 427 | Bí mật lớn trên đường đến trường (P1) | Super Secret of the Road to School (Part 1) |
| 447 | 428 | Bí mật lớn trên đường đến trường (P2) | Super Secret of the Road to School (Part 2) |
| 448 | 429 | Hai người không thể quay lại (P1) | Two People Who Can't Return (Part 1) |
| 449 | 430 | Hai người không thể quay lại (P2) | Two People Who Can't Return (Part 2) |
| 450 | 431 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 7 (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 7 (Part 1) |
| 451 | 432 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 7 (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 7 (Part 2) |
| 452 | 433 | Conan, đứa trẻ kì lạ | Conan: A Strange Child |
| 453 | 434 | Chiến công của danh khuyển Coeur | The Great Dog Coeur's Triumph |
| 454 | 435 | Thu thập thông tin về đội thám tử nhí (P1) | Information Gathered About the Detective Boys (Part 1) |
| 455 | 436 | Thu thập thông tin về đội thám tử nhí (P2) | Information Gathered About the Detective Boys (Part 2) |
| 456 | 437 | Ueto Aya và Shinichi lời hứa của bốn năm trước | Aya Ueto and Shinichi - The Promise from 4 Years Ago |
| 457 | 438 | Lần Theo Tin Nhắn Liên Quan Đến Cá | The Pursuit of the Fish E-mail |
| 458 | 439 | Giá như không còn ai trên đời | And It'd Be Nice if Everybody Disappeared |
| 459 | 440 | Màn Lái Xe Mạo Hiểm Cực Độ | The Car Stunt's Utmost Limit |
| 460 | 441 | Tiếng "A" cuối cùng | The Final "Ahh" |
| 461 | 442 | Người đàn ông bị che khuất bởi khung thép | The Man Obstructed by the Steel Frame |
| 462 | 443 | Tiếng thở dài ở buổi cào nghêu (P1) | Clam Digging With a Sigh (Part 1) |
| 463 | 444 | Tiếng thở dài ở buổi cào nghêu (P2) | Clam Digging With a Sigh (Part 2) |
| 464 | 445 | Bí mật của mèo Nga mắt xanh | Secret of the Russian Blue |
| 465 | 446 | Cửa sổ phong cách phương Tây bị niêm phong (P1) | The Sealed Western-Style Window (Part 1) |
| 466 | 447 | Cửa sổ phong cách phương Tây bị niêm phong (P2) | The Sealed Western-Style Window (Part 2) |
| 467 | 448 | Vụ án Sanma của Meguro | The Meguro Sanma Case |
| 468 | 449 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát - Hôn lễ giả (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story - Fake Wedding (1 Hour Special) |
| 469 | 449 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát - Hôn lễ giả (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story - Fake Wedding (1 Hour Special) |
| 470 | 450 | Tiểu xảo và kỹ xảo (P1) | Trick vs. Magic (Part 1) |
| 471 | 451 | Tiểu xảo và kỹ xảo (P2) | Trick vs. Magic (Part 2) |
| 472 | 452 | Bóng ma ở Konpira (P1) | The Phantom of the Konpira (1 Hour Special) |
| 473 | 452 | Bóng ma ở Konpira (P2) | The Phantom of the Konpira (1 Hour Special) |
| 474 | 453 | Buổi công chiếu của duyên nợ và tình bạn | Preview Screening of Fate and Friendship |
| 475 | 454 | Đoạn kết đảo ngược (P1) | The Overturned Conclusion (Part 1) |
| 476 | 455 | Đoạn kết đảo ngược (P2) | The Overturned Conclusion (Part 2) |
| 477 | 456 | Tiểu thuyết trinh thám tôi yêu thích | The Mystery I Loved |
| 478 | 457 | Khăn tay đỏ của Sonoko (P1) | Sonoko's Red Handkerchief (Part 1) |
| 479 | 458 | Khăn tay đỏ của Sonoko (P2) | Sonoko's Red Handkerchief (Part 2) |
| 480 | 459 | Người đàn ông quy tắc nghiêm túc | A Mysterious Man - Overly Strict with Regulations |
| 481 | 460 | Hoạt động ngoại khóa của lớp 1B! | Class 1-B's Great Operation! |
| 482 | 461 | Một trang sách bị mất | The Missing Page |
| 483 | 462 | Cái bóng của tổ chức áo đen.Nhân chứng tí hon | The Shadow of the Black Organization (The Young Witness) |
| 484 | 463 | Cái bóng của tổ chức áo đen.Ánh sáng kỳ lạ | The Shadow of the Black Organization (The Strange Illumination) |
| 485 | 464 | Cái bóng của tổ chức áo đen.Thù lao hậu hĩnh | The Shadow of the Black Organization (The Mystery of the Big Reward) |
| 486 | 465 | Cái bóng của tổ chức áo đen.Ngôi sao băng ngọc trai | The Shadow of the Black Organization (Shining Star of Pearl) |
| 487 | 466 | Người tuyết không tan vỡ (P1) | The Unsmashable Snowman (Part 1) |
| 488 | 467 | Người tuyết không tan vỡ (P2) | The Unsmashable Snowman (Part 2) |
| 489 | 468 | Vụ án kỳ lạ quanh bờ hồ | Mysterious Case Near the Pond |
| 490 | 469 | Siêu trộm Kid và tứ danh họa (P1) | Kaitou Kid and the Four Masterpieces (Part 1) |
| 491 | 470 | Siêu trộm Kid và tứ danh họa (P2) | Kaitou Kid and the Four Masterpieces (Part 2) |
| 492 | 471 | Chiếc xe thuê mất kiểm soát | The Uncontrollable Rental Car! |
| 493 | 472 | Cuộc phiêu lưu của thiếu niên Kudo Shinichi (P1) | Shinichi Kudo's Childhood Adventure (Part 1) |
| 494 | 473 | Cuộc phiêu lưu của thiếu niên Kudo Shinichi (P2) | Shinichi Kudo's Childhood Adventure (Part 2) |
| 495 | 474 | Tình yêu của luật sư Kisaki Eri | The Love of Lawyer Eri Kisaki |
| 496 | 475 | Giải thưởng kém may mắn | Bad Luck Grand Prix |
| 497 | 476 | Cú sút chuẩn xác của Genta (P1) | Genta's Certain Kill Shot (Part 1) |
| 498 | 477 | Cú sút chuẩn xác của Genta (P2) | Genta's Certain Kill Shot (Part 2) |
| 499 | 478 | 30 phút thực tế | Real 30 Minutes |
| 500 | 479 | 3 ngày với Hattori Heiji (P1) | Three Days with Heiji Hattori (2 Hour Special) |
| 501 | 479 | 3 ngày với Hattori Heiji (P2) | Three Days with Heiji Hattori (2 Hour Special) |
| 502 | 479 | 3 ngày với Hattori Heiji (P3) | Three Days with Heiji Hattori (2 Hour Special) |
| 503 | 480 | 3 ngày với Hattori Heiji (P4) | Three Days with Heiji Hattori (2 Hour Special) |
| 504 | 480 | Bằng chứng ngoại phạm màu vàng | Yellow Alibi |
| 505 | 481 | Con dao của quỷ núi (P1) | Mountain Witch's Cutlery (Part 1) |
| 506 | 482 | Con dao của quỷ núi (P2) | Mountain Witch's Cutlery (Part 2) |
| 507 | 483 | Sự biến mất của sĩ quan cảnh sát | The Vanished Policeman |
| 508 | 484 | Truy tìm tung tích tấm hình đen (P1) | Whereabouts of the Dark Photograph (Part 1) |
| 509 | 485 | Truy tìm tung tích tấm hình đen (P2) | Whereabouts of the Dark Photograph (Part 2) |
| 510 | 486 | Mèo thần tài vẫy gọi từ phải sang trái | Beckoning Cat from Right to Left |
| 511 | 487 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 8: Ngón tay đeo nhẫn ở bàn tay trái (P1) | Metropolitan Police Detective Love Story 8: The Left Hand's Ring Finger (1 Hour Special) |
| 512 | 487 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát 8: Ngón tay đeo nhẫn ở bàn tay trái (P2) | Metropolitan Police Detective Love Story 8: The Left Hand's Ring Finger (1 Hour Special) |
| 513 | 488 | Ác quỷ ở đài truyền hình (P1) | The Devil of the TV Station (1 Hour Special) |
| 514 | 488 | Ác quỷ ở đài truyền hình (P2) | The Devil of the TV Station (1 Hour Special) |
| 515 | 489 | Trận chiến phòng xét xử 3: Công tố viên là nhân chứng (P1) | Courtroom Confrontation III: Prosecutor as Eyewitness (1 Hour Special) |
| 516 | 489 | Trận chiến phòng xét xử 3: Công tố viên là nhân chứng (P2) | Courtroom Confrontation III: Prosecutor as Eyewitness (1 Hour Special) |
| 517 | 490 | Hattori Heiji & Shinichi Kudo: Màn suy luận trên núi tuyết (P1) | Courtroom Confrontation III: Prosecutor as Eyewitness (1 Hour Special) |
| 518 | 490 | Hattori Heiji & Shinichi Kudo: Màn suy luận trên núi tuyết (P2) | Courtroom Confrontation III: Prosecutor as Eyewitness (1 Hour Special) |
| 519 | 491 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Bắt đầu | Clash of Red and Black (The Beginning) |
| 520 | 492 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Huyết thống | Clash of Red and Black (Blood Relative) |
| 521 | 493 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Gào thét | Clash of Red and Black (Exclamation) |
| 522 | 494 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Cõi chết | Clash of Red and Black (Hades) |
| 523 | 495 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Hôn mê | Clash of Red and Black (Coma) |
| 524 | 496 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Đột nhập | Clash of Red and Black (Invasion) |
| 525 | 497 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Thức tỉnh | Clash of Red and Black (Awakening) |
| 526 | 498 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Náo loạn | Clash of Red and Black (Disturbance) |
| 527 | 499 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Ngụy trang | Clash of Red and Black (Disguise) |
| 528 | 500 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Màn kịch | Clash of Red and Black (Testament) |
| 529 | 501 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Nghi phạm | Clash of Red and Black (Suspicion) |
| 530 | 502 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Trong sạch | Clash of Red and Black (Innocence) |
| 531 | 503 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Chuẩn bị chết | Clash of Red and Black (Ready to Die) |
| 532 | 504 | Cuộc chiến giữa đỏ và đen.Cái chết định mệnh | Clash of Red and Black (Killed in the Line of Duty) |
| 533 | 505 | Nhân chứng là luật sư Kisaki Eri (P1) | Lawyer Eri Kisaki's Testimony (Part 1) |
| 534 | 506 | Nhân chứng là luật sư Kisaki Eri (P2) | Lawyer Eri Kisaki's Testimony (Part 2) |
| 535 | 507 | Điểm mù trong quán karaoke (P1) | The Blind Spot in the Karaoke Box (Part 1) |
| 536 | 508 | Điểm mù trong quán karaoke (P2) | The Blind Spot in the Karaoke Box (Part 2) |
| 537 | 509 | Đỏ trắng vàng và Đội thám tử nhí | Red, White, Yellow, and the Detective Boys |
| 538 | 510 | Conan và mật mã W bí ẩn | Conan vs. Double Code Mystery |
| 539 | 511 | Khả năng suy luận của Shinichi vs Okiya Subaru | Deduction Showdown! Shinichi vs. Subaru Okiya |
| 540 | 512 | Biểu tượng cung hoàng đạo bị phá vỡ | The Broken Horoscope |
| 541 | 513 | Hương vị cà phê với mục đích giết người (P1) | Coffee Aroma with Murderous Intention (Part 1) |
| 542 | 514 | Hương vị cà phê với mục đích giết người (P2) | Coffee Aroma with Murderous Intention (Part 2) |
| 543 | 515 | Thuật dịch chuyển tức thời của Kid (P1) | Kaitou Kid's Teleportation Magic (1 Hour Special) |
| 544 | 515 | Thuật dịch chuyển tức thời của Kid (P2) | Kaitou Kid's Teleportation Magic (1 Hour Special) |
| 545 | 516 | Phong Lâm Hỏa Sơn.Chiến binh mặc giáp bí ẩn (P1) | Furinkazan - The Mysterious Armored Warrior (1 Hour Special) |
| 546 | 516 | Phong Lâm Hỏa Sơn.Chiến binh mặc giáp bí ẩn (P2) | Furinkazan - The Mysterious Armored Warrior (1 Hour Special) |
| 547 | 517 | Phong Lâm Hỏa Sơn .Kết thúc bóng tối và sấm sét | Furinkazan - The Mysterious Armored Warrior (1 Hour Special) |
| 548 | 518 | Bí ẩn chuyến tham quan thời đại Meiji (Phần điều tra) | Meiji Restoration Mystery Tour: Investigation Chapter |
| 549 | 519 | Bí ẩn chuyến tham quan thời đại Meiji (Phần phá án) | Meiji Restoration Mystery Tour: Decipher Chapter |
| 550 | 520 | Rượu vang đỏ tố cáo tội ác | Red Wine Indictment |
| 551 | 521 | Kẻ sát nhân Kudo Shinichi (P1) | Murderer, Shinichi Kudo (1 Hour Special) |
| 552 | 521 | Kẻ sát nhân Kudo Shinichi (P2) | Murderer, Shinichi Kudo (1 Hour Special) |
| 553 | 522 | Bộ mặt thật của Shinichi và nước mắt của Ran (P1) | Shinichi's True Face and Ran's Tears (1 Hour Special) |
| 554 | 522 | Bộ mặt thật của Shinichi và nước mắt của Ran (P2) | Shinichi's True Face and Ran's Tears (1 Hour Special) |
| 555 | 523 | Điều Ran muốn nói | What She Truly Wants to Ask |
| 556 | 524 | Ngọn lửa màu xanh của sự hận thù (P1) | The Blue Spark of Hate (Part 1) |
| 557 | 525 | Ngọn lửa màu xanh của sự hận thù (P2) | The Blue Spark of Hate (Part 2) |
| 558 | 526 | Hộp quà từ hung thủ thực sự | A Present from the True Culprit |
| 559 | 527 | Dã tâm che giấu đằng sau vở kịch | The Malice Hidden Behind the Masque |
| 560 | 528 | Đôi cánh Icarus (P1) | Might Over Mystery (Part 1) |
| 561 | 529 | Đôi cánh Icarus (P2) | Might Over Mystery (Part 2) |
| 562 | 530 | Chân tướng của truyền thuyết đô thị (P1) | The Truth Behind the Urban Legend (Part 1) |
| 563 | 531 | Chân tướng của truyền thuyết đô thị (P2) | The Truth Behind the Urban Legend (Part 2) |
| 564 | 532 | Vết sẹo của mối tình đầu | The Scar of First Love |
| 565 | 533 | Vết sẹo gợi lên quá khứ | The Scar that Evokes the Past |
| 566 | 534 | Vết sẹo mới và người đàn ông huýt sáo | The New Scar and the Whistling Man |
| 567 | 535 | Vết sẹo cũ và tinh thần của người cảnh sát | An Old Scar and the Detective's Spirit |
| 568 | 536 | Bí mật về kiệt tác bị biến mất | The Secret of the Vanished Masterpiece |
| 569 | 537 | Kaitou Kid với két sắt Tanuki (P1) | Kaitou Kid vs. the Strongest Safe (Part 1) |
| 570 | 538 | Kaitou Kid với két sắt Tanuki (P2) | Kaitou Kid vs. the Strongest Safe (Part 2) |
| 571 | 539 | Người thừa kế ngu ngốc | A Fool's Inheritance |
| 572 | 540 | Mouri Kogoro nghỉ làm thám tử (P1) | The Day Kogoro Mouri Ceased Being a Detective (Part 1) |
| 573 | 541 | Mouri Kogoro nghỉ làm thám tử (P2) | The Day Kogoro Mouri Ceased Being a Detective (Part 2) |
| 574 | 542 | Loài cá biến mất ở mỏm đá Ikkaku (P1) | Ikkaku Rock's Disappearing Fish (Part 1) |
| 575 | 543 | Loài cá biến mất ở mỏm đá Ikkaku (P2) | Ikkaku Rock's Disappearing Fish (Part 2) |
| 576 | 544 | Bất hòa trong ban nhạc | The Hand That Plays in Dissonance |
| 577 | 545 | Ma nữ bị che lấp bởi sương mù (P1) | The Witch Enshrouded by Fog (Part 1) |
| 578 | 546 | Ma nữ bị che lấp bởi sương mù (P2) | The Witch Enshrouded by Fog (Part 2) |
| 579 | 547 | Hai ngày với hung thủ (Ngày đầu) | Two Days with the Culprit (First Day) |
| 580 | 548 | Hai ngày với hung thủ (Ngày thứ hai) | Two Days with the Culprit (Second Day) |
| 581 | 549 | Băng chuyền sushi bí ẩn (P1) | The Revolving Sushi Mystery (Part 1) |
| 582 | 550 | Băng chuyền sushi bí ẩn (P2) | The Revolving Sushi Mystery (Part 2) |
| 583 | 551 | Thủ phạm là ba của Genta (P1) | The Culprit is Genta's Dad (Part 1) |
| 584 | 552 | Thủ phạm là ba của Genta (P2) | The Culprit is Genta's Dad (Part 2) |
| 585 | 553 | Phòng thẩm vấn | The Interrogation Room |
| 586 | 554 | Chuyến du lịch trên vùng đất hạc bí ẩn.Truy tìm Ran | Stork Mystery Tour (Ran's Search Chapter) |
| 587 | 555 | Chuyến du lịch trên vùng đất hạc bí ẩn.Truy tìm Ran | Stork Mystery Tour (Haruna's Pursuit Chapter) |
| 588 | 556 | Ngã tư tử thần | Intersection of Fear |
| 589 | 557 | Bạn đồng hành nguy hiểm | A Dangerous Party of Two |
| 590 | 558 | Biệt thự chết chóc và bức tường đỏ.Ba lần cầu kiến | The Mansion of Death and the Red Wall (Three Visits) |
| 591 | 559 | Biệt thự chết chóc và bức tường đỏ.Trong tầm tay | The Mansion of Death and the Red Wall (Item in Hand) |
| 592 | 560 | Biệt thự chết chóc và bức tường đỏ.Khổng Minh đã chết | The Mansion of Death and the Red Wall (The Late Komei) |
| 593 | 561 | Biệt thự chết chóc và bức tường đỏ.Không thành Kế | The Mansion of Death and the Red Wall (Empty Fort Strategy) |
| 594 | 562 | Vụ bắt cóc màu cầu vồng | Rainbow Color Kidnapping |
| 595 | 563 | Đội thám tử nhí đối đầu toán cướp ngân hàng.Sự hỗn loạn | Detective Boys vs. Robber Group (Turmoil) |
| 596 | 564 | Đội thám tử nhí đối đầu toán cướp ngân hàng.Tĩnh lặng | Detective Boys vs. Robber Group (Silence) |
| 597 | 565 | Người nhân chứng không nhìn thấy | The Eyewitness Who Did Not See |
| 598 | 566 | Cộng sự là ngài Santa | The Partner is Santa-san |
| 599 | 567 | Vụ án giết người trong suối nước nóng | Murderous Intent Raining on an Outdoor Spa |
| 600 | 568 | Trung úy Shiratori và ký ức về hoa anh đào (P1) | Inspector Shiratori, Memories of the Cherry Blossom (Part 1) |
| 601 | 569 | Trung úy Shiratori và ký ức về hoa anh đào (P2) | Inspector Shiratori, Memories of the Cherry Blossom (Part 2) |
| 621 (?) | 570 | Tội ác với xác suất chứng minh là 0 | The Crime with Zero Possibility to be Proven |
| 622 | 571 | Trận chiến kho báu trong nhà kho quái vật (P1) | Battle of the Haunted Warehouse's Treasure (Part 1) |
| 623 | 572 | Trận chiến kho báu trong nhà kho quái vật (P1) | Battle of the Haunted Warehouse's Treasure (Part 2) |
| 624 | 573 | Bùa hộ mệnh ở đâu (P1) | The Whereabouts of the Embarrassing Charm (Part 1) |
| 625 | 574 | Bùa hộ mệnh ở đâu (P2) | The Whereabouts of the Embarrassing Charm (Part 2) |
| 626 | 575 | Chứng cứ ngoại phạm của chiếc váy đen (P1) | The Alibi of the Black Dress (Part 1) |
| 627 | 576 | Chứng cứ ngoại phạm của chiếc váy đen (P2) | The Alibi of the Black Dress (Part 2) |
| 628 | 577 | Sự thật được đom đóm soi sáng | The Truth Lit Up By the Fireflies |
| 629 | 578 | Hãy tin vào ngày mai | The Crisis Beckoned by the Red Omen |
| 630 | 579 | 13 chiếc áo thun đỏ | The Crisis Beckoned by the Red Omen |
| 631 | 580 | Mục đích của kẻ đánh bom | The Black Time Limit Drawing Near |
| 632 | 581 | Mục tiêu run rẩy trong sắc đỏ | The Red Shaking Target |
| 633 | 582 | Đêm xác sống diệt vong | The Night the Zombie Died |
| 634 | 583 | Chuyện tình của cô Kobayashi | Kobayashi-sensei's Love |
| 635 | 584 | Thanh tra Shiratori đánh mất tình yêu | Inspector Shiratori's Lost Love |
| 636 | 585 | Tình yêu vượt thời gian của hoa anh đào | Timeless Sakura's Love |
| 637 | 586 | Chiếc sừng kỳ lân biến mất trong bóng tối | The Kirin's Horn That Vanished into the Dark |
| 638 | 587 | Kid đối đầu đội thám tử Tứ Linh | Kid vs. the Four Divine Detective Boys |
| 639 | 588 | Cạm bẫy ở nông trại tầng thượng | The Trap of the Rooftop Farm |
| 640 | 589 | Ngày sinh nhật tồi tệ nhất (P1) | The Worst Birthday (Part 1) |
| 641 | 590 | Ngày sinh nhật tồi tệ nhất (P2) | The Worst Birthday (Part 2) |
| 642 | 591 | Ngôi nhà có hồ thủy sinh | The House with the Aquarium |
| 643 | 592 | Con khỉ và lá bùa (P1) | The Detective Memoir of Monkey and Rake (Part 1) |
| 644 | 593 | Con khỉ và lá bùa (P2) | The Detective Memoir of Monkey and Rake (Part 2) |
| 645 | 594 | Kỳ nghỉ tại Hiroshima Miyajima (Phần Miyajima) | The Seven Wonders of the Hiroshima Miyajima Tour (Miyajima Part) |
| 646 | 595 | Kỳ nghỉ tại Hiroshima Miyajima (Phần Hiroshima) | The Seven Wonders of the Hiroshima Miyajima Tour (Hiroshima Part) |
| 647 | 596 | Bằng chứng ngoại phạm của cú rơi | The Alibi of the Fall |
| 648 | 597 | Kịch bản giết người trong phòng kín hơi nước (P1) | The Scenario of the Steaming Locked Room (Part 1) |
| 649 | 598 | Kịch bản giết người trong phòng kín hơi nước (P2) | The Scenario of the Steaming Locked Room (Part 2) |
| 650 | 599 | Người thực thi công lý | A Friend of Justice |
| 651 | 600 | Giấc mơ của Kappa (P1) | The Dream the Kappa Saw (Part 1) |
| 652 | 601 | Giấc mơ của Kappa (P2) | The Dream the Kappa Saw (Part 2) |
| 653 | 602 | Ác quỷ trên sân quần vợt | The Devil Hidden in the Tennis Court |
| 654 | 603 | Vụ án phòng kín kép ở buổi cầu hồn (Phòng kín thứ nhất) | The Séance's Double Locked Room Mystery Case (First Locked Room) |
| 655 | 604 | Vụ án phòng kín kép ở buổi cầu hồn (Phòng kín thứ hai) | The Séance's Double Locked Room Mystery Case (Second Locked Room) |
| 656 | 605 | Vụ án phòng kín kép ở buổi cầu hồn (Mở khóa phòng kín) | The Séance's Double Locked Room Mystery Case (Opened Locked Room) |
| 657 | 606 | Bồi thẩm viên Kobayashi Sumiko (P1) | Courtroom Confrontation IV: Juror Sumiko Kobayashi (Part 1) |
| 658 | 607 | Bồi thẩm viên Kobayashi Sumiko (P2) | Courtroom Confrontation IV: Juror Sumiko Kobayashi (Part 2) |
| 659 | 608 | Sự phản bội trong ngày Valentine trắng (P1) | White Day of Betrayal (Part 1) |
| 660 | 609 | Sự phản bội trong ngày Valentine trắng (P2) | White Day of Betrayal (Part 2) |
| 661 | 610 | Nạn nhân là Kudo Shinichi | The Victim is Shinichi Kudo |
| 662 | 611 | Lâu đài Inubushi, ma khuyển rực cháy (Chương lửa ma trơi) | Inubushi Castle, The Ablazed Demon Dog (Will-o'-The-Wisp Chapter) |
| 663 | 612 | Lâu đài Inubushi, ma khuyển rực cháy (Chương những bước chân) | Inubushi Castle, The Ablazed Demon Dog (Footsteps Chapter) |
| 664 | 613 | Lâu đài Inubushi, ma khuyển rực cháy (Chương công chúa) | Inubushi Castle, The Ablazed Demon Dog (Chapter of Princess) |
| 665 | 614 | Cuốn nhật ký bí ẩn (P1) | The Secret Played by the Diary (Part 1) |
| 666 | 615 | Cuốn nhật ký bí ẩn (P2) | The Secret Played by the Diary (Part 2) |
| 667 | 616 | Sách khải huyền của Holmes (Học trò của Holmes) | Holmes' Revelation (Holmes' Apprentice) |
| 668 | 617 | Sách khải huyền của Holmes (Tình yêu là số 0) | Holmes' Revelation (Love is 0) |
| 669 | 618 | Sách khải huyền của Holmes (Satan) | Holmes' Revelation (Satan) |
| 670 | 619 | Sách khải huyền của Holmes (Giải mã) | Holmes' Revelation (Code Break) |
| 671 | 620 | Sách khải huyền của Holmes (Nữ hoàng quần vợt) | Holmes' Revelation (Grass Court Queen) |
| 672 | 621 | Sách khải huyền của Holmes (0 là điểm khởi đầu) | Holmes' Revelation (0 is Start) |
| 673 | 622 | Tình huống khẩn cấp 252 (P1) | Emergency Situation 252 (Part 1) |
| 674 | 623 | Tình huống khẩn cấp 252 (P2) | Emergency Situation 252 (Part 2) |
| 675 | 624 | Bức thư hồi âm của mối tình đầu | A Video Letter of First Love |
| 676 | 625 | Tiếng thét từ căn phòng ma (P1) | The Screaming Operation Room (Part 1) |
| 677 | 626 | Tiếng thét từ căn phòng ma (P2) | The Screaming Operation Room (Part 2) |
| 678 | 627 | Conan và Kid. Trận chiến báu vật Ryoma (P1) | Conan & Kid's Battle For Ryoma's Treasure (Part 1) |
| 679 | 628 | Conan và Kid. Trận chiến báu vật Ryoma (P2) | Conan & Kid's Battle For Ryoma's Treasure (Part 2) |
| 680 | 629 | Vụ án quay video clip quảng cáo (P1) | The Promo Video Shooting Case (Part 1) |
| 681 | 630 | Vụ án quay video clip quảng cáo (P2) | The Promo Video Shooting Case (Part 2) |
| 682 | 631 | Đồng hồ hoa biết tất cả | What the Flower Clock Knew |
| 683 | 632 | Thanh kiếm của người bảo vệ thời gian (P1) | The Guardian of Time's Sword (Part 1) |
| 684 | 633 | Thanh kiếm của người bảo vệ thời gian (P2) | The Guardian of Time's Sword (Part 2) |
| 685 | 634 | Hiện trường vụ án cửa hàng siêu hẹp | The Super Narrow Shop Crime Scene |
| 686 | 635 | Hãy coi chừng ăn kiêng | Beware of Dieting |
| 687 | 636 | Vụ án trường học hữu ích nhất thế giới (P1) | The Most Useful School in the World Case (Part 1) |
| 688 | 637 | Vụ án trường học hữu ích nhất thế giới (P2) | The Most Useful School in the World Case (Part 2) |
| 689 | 638 | Giải mã bí ẩn trong lâu đài Lá Đỏ (P1) | Solving Mysteries at the Red Leaf Palace (Part 1) |
| 690 | 639 | Giải mã bí ẩn trong lâu đài Lá Đỏ (P2) | Solving Mysteries at the Red Leaf Palace (Part 2) |
| 691 | 640 | Hành trình ký ức của 8 bức phác họa (Phần Okayama) | The Memory Trip of the Eight Sketches (Okayama Part) |
| 692 | 641 | Hành trình ký ức của 8 bức phác họa (Phần Kurashiki) | The Memory Trip of the Eight Sketches (Kurashiki Part) |
| 693 | 642 | Trò Karuta ngàn cân treo sợi tóc (P1)) | Grabbing Karuta Cards in Dire Straits (Part 1) |
| 694 | 643 | Trò Karuta ngàn cân treo sợi tóc (P2)) | Grabbing Karuta Cards in Dire Straits (Part 2) |
| 695 | 644 | Món Ramen ngon chết người (P1) | Ramen So Good, It's to Die For (Part 1) |
| 696 | 645 | Món Ramen ngon chết người (P2) | Ramen So Good, It's to Die For (Part 2) |
| 697 | 646 | Tranh tài suy luận trong khách sạn bị ma ám (P1) | Deduction Showdown at the Haunted Hotel (Part 1) |
| 698 | 647 | Tranh tài suy luận trong khách sạn bị ma ám (P2) | Deduction Showdown at the Haunted Hotel (Part 2) |
| 699 | 648 | Văn phòng thám tử bị bao vây (Bùng nổ) | The Case of the Besieged Detective Agency (Outbreak) |
| 700 | 649 | Văn phòng thám tử bị bao vây (Bắn tỉa) | The Case of the Besieged Detective Agency (Sniping) |
| 602 | 6 | Vụ án mạng trong ngày Lễ Tình Nhân | Valentine Murder Case |
| 603 | 8 | Án mạng tại bảo tàng Trung Cổ | Art Museum Owner Murder Case |
| 604 | 9 | Án mạng ở lễ hội Tenkaichi | Tenkaichi Night Festival Murder Case |
| 605 | 16 | Cái chết của nhà sư tầm cổ vật | The Antique Collector Murder Case |
| 606 | 21 | Án mạng tại phim trường | On Location, TV Drama Murder Case |
| 607 | 22 | Án mạng liên hoàn trên con tàu du lịch (P1) | Luxury Liner Serial Murder Case (Part 1) |
| 608 | 23 | Án mạng liên hoàn trên con tàu du lịch (P2) | Luxury Liner Serial Murder Case (Part 2) |
| 609 | 27 | Họp mặt nhóm bạn cũ (P1) | Kogoro's Class Reunion Murder Case (Part 1) |
| 610 | 28 | Họp mặt nhóm bạn cũ (P2) | Kogoro's Class Reunion Murder Case (Part 2) |
| 611 | 34 | Kẻ sát nhân sau lớp băng trắng (P1) | Mountain Villa Bandaged Man Murder Case (Part 1) |
| 612 | 35 | Kẻ sát nhân sau lớp băng trắng (P2) | Mountain Villa Bandaged Man Murder Case (Part 2) |
| 613 | 39 | Biệt thự cô con gái giàu có (P1) | Wealthy Daughter Murder Case (Part 1) |
| 614 | 40 | Biệt thự cô con gái giàu có (P2) | Wealthy Daughter Murder Case (Part 2) |
| 615 | 46 | Thảm kịch dưới chân núi tuyết | Alpine Hut in the Snowy Mountain Murder Case |
| 616 | 47 | Vụ án ở câu lạc bộ thể thao | Sports Club Murder Case |
| 617 | 60 | Vụ mưu sát họa sĩ vẽ tranh minh họa | An Illustrator Murder Case |
| 618 | 61 | Vụ án con tàu ma bí ẩn (P1) | A Ghost Ship Murder Case (Part 1) |
| 619 | 62 | Vụ án con tàu ma bí ẩn (P2) | A Ghost Ship Murder Case (Part 2) |
| 620 | 72 | Án mạng tại biệt thự với anh em sinh ba | The Triplet's Country Home Murder Case |
| 701 | 650 | Văn phòng thám tử bị bao vây (Phóng thích) | The Case of the Besieged Detective Agency (Release) |
| 702 | 651 | Conan đối đầu Heiji. Thám tử Đông Tây tranh tài suy luận (P1) | Conan vs. Heiji, Deduction Battle Between the Detectives of the East and West (1 Hour Special) |
| 703 | 651 | Conan đối đầu Heiji. Thám tử Đông Tây tranh tài suy luận (P2) | Conan vs. Heiji, Deduction Battle Between the Detectives of the East and West (1 Hour Special) |
| 704 | 652 | Thiết kế của chất độc và ảo ảnh (EYE) | The Design of Poison and Mirage (EYE) |
| 705 | 653 | Thiết kế của chất độc và ảo ảnh (S) | The Design of Poison and Mirage (S) |
| 706 | 654 | Thiết kế của chất độc và ảo ảnh (Chất độc) | The Design of Poison and Mirage (Poison) |
| 707 | 655 | Thiết kế của chất độc và ảo ảnh (Ảo ảnh) | The Design of Poison and Mirage (Illusion) |
| 708 | 656 | Đoạn clip trên mạng của Tiến sĩ (P1) | The Professor's Video Site (Part 1) |
| 709 | 657 | Đoạn clip trên mạng của Tiến sĩ (P2) | The Professor's Video Site (Part 2) |
| 710 | 658 | Ngọn lửa hận thù socola | The Hot Chocolate Trap |
| 711 | 659 | Phá án cùng mối tình đầu (P1) | Co-Investigating with a First Love (Part 1) |
| 712 | 660 | Phá án cùng mối tình đầu (P2) | Co-Investigating with a First Love (Part 2) |
| 713 | 661 | Cậu Kogoro là một người tốt (P1) | Kogoro-san is a Good Man (Part 1) |
| 714 | 662 | Cậu Kogoro là một người tốt (P2) | Kogoro-san is a Good Man (Part 2) |
| 715 | 663 | Săn lùng bọ vừng Miyama | Chase the Miyama Stag Beetle |
| 716 | 664 | Chiến công vĩ đại thứ 2 của chú chó Coeur | The Great Dog Coeur's Triumph 2 |
| 717 | 665 | Vụ án với chữ K đáng ngờ | The Suspicious Initial K2 |
| 718 | 666 | Kẻ đe dọa trong đêm mưa | The Rainy Night Menace |
| 719 | 667 | Đêm trước ngày cưới (P1) | Wedding Eve (Part 1) |
| 720 | 668 | Đêm trước ngày cưới (P2) | Wedding Eve (Part 2) |
| 721 | 669 | Kho báu trong tòa tháp bóng tối (P1) | The Dark Tower's Hidden Treasure (Part 1) |
| 722 | 670 | Kho báu trong tòa tháp bóng tối (P2) | The Dark Tower's Hidden Treasure (Part 2) |
| 723 | 671 | Dạ khúc của các thám tử (Vụ án) | Detectives' Nocturne (The Case) |
| 724 | 672 | Dạ khúc của các thám tử (Bắt cóc) | Detectives' Nocturne (Kidnapping) |
| 725 | 673 | Dạ khúc của các thám tử (Suy luận) | Detectives' Nocturne (Deduction) |
| 726 | 674 | Dạ khúc của các thám tử (Bourbon) | Detectives' Nocturne (Bourbon) |
| 727 | 675 | 1 milimet cũng không nhường (P1) | Won't Forgive Even One Millimeter (Part 1) |
| 728 | 676 | 1 milimet cũng không nhường (P2) | Won't Forgive Even One Millimeter (Part 2) |
| 729 | 677 | Bãi biển không có dấu chân | The Footprintless Beach |
| 730 | 678 | Sân khấu kịch trinh thám Nagasaki (Cuối thời Mạc phủ) | Nagasaki Mystery Theatre (End of the Edo) |
| 731 | 679 | Sân khấu kịch trinh thám Nagasaki (Thời hiện đại) | Nagasaki Mystery Theatre (Modern Time) |
| 732 | 680 | Khúc tùy hứng của xương rồng | Cactus Capriccio |
| 733 | 681 | Tin tức về màn treo sự sống của tình yêu (Bắt đầu phát sóng) | The Life-Threatening Broadcast of Love (Begin Broadcasting) |
| 734 | 682 | Tin tức về màn treo sự sống của tình yêu (Tình thế tuyệt vọng) | The Life-Threatening Broadcast of Love (Desperate Situation) |
| 735 | 683 | Tin tức về màn treo sự sống của tình yêu (Xâm nhập hiện trường) | The Life-Threatening Broadcast of Love (Enter the Scene) |
| 736 | 684 | Bọt bia, hơi nóng và khói thuốc (P1) | Froth, Steam, and Smoke (Part 1) |
| 737 | 685 | Bọt bia, hơi nóng và khói thuốc (P2) | Froth, Steam, and Smoke (Part 2) |
| 738 | 686 | Chiếc xe chứa bom hẹn giờ | A Car Carrying a Time Bomb |
| 739 | 687 | Cạm bẫy băng giá không ai phá giải được | The Unsolvable Ice Trap |
| 740 | 688 | Trung sĩ Takagi nhặt được ba mươi triệu yên | Detective Takagi Finds 30 Million Yen |
| 741 | 689 | Lời nhắn gửi của người ủy thác | The Client's Message |
| 742 | 690 | Vụ án không có lời giải của ông Kudo Yusaku (P1) | Yusaku Kudo's Cold Case (Part 1) |
| 743 | 691 | Vụ án không có lời giải của ông Kudo Yusaku (P2) | Yusaku Kudo's Cold Case (Part 2) |
| 744 | 692 | Tuyến đường ngắm hoa đêm trên sông Sumida (P1) | The Evening Cherry Blossom Viewing Route on Sumida River (Part 1) |
| 745 | 693 | Tuyến đường ngắm hoa đêm trên sông Sumida (P2) | The Evening Cherry Blossom Viewing Route on Sumida River (Part 2) |
| 746 | 694 | Bánh kẹo biến mất trong cửa tiệm truyền thống | The Missing Sweets in the Old Shop |
| 747 | 695 | Những đóa hoa hồng mọc giữa vườn nho | The Roses in the Vineyard |
| 748 | 696 | Âm mưu phá hoại bồn hoa | The Flowerbed Vandal's Scheme |
| 749 | 697 | Cửa sổ học viện nữ sinh | The Window at the Girls' School |
| 750 | 698 | Thật khó tin! Vụ án UFO bị rơi | Unbelievable! The Case of the Crashed UFO |
| 751 | 699 | Bóng đen tiếp cận bí mật của Haibara (P1) | The Shadow Approaching Haibara's Secret (Part 1) |
| 752 | 700 | Bóng đen tiếp cận bí mật của Haibara (P2) | The Shadow Approaching Haibara's Secret (Part 2) |
| 753 | 701 | Chuyến tàu tốc hành bí ẩn (Khởi hành) | The Jet-Black Mystery Train (Departure) |
| 754 | 702 | Chuyến tàu tốc hành bí ẩn (Đường hầm) | The Jet-Black Mystery Train (Tunnel) |
| 755 | 703 | Chuyến tàu tốc hành bí ẩn (Giao lộ) | The Jet-Black Mystery Train (Intersection) |
| 756 | 704 | Chuyến tàu tốc hành bí ẩn (Trạm cuối) | The Jet-Black Mystery Train (Destination) |
| 757 | 705 | Conan trong căn phòng khóa kín | Conan in a Locked Room |
| 758 | 706 | Conan trong căn phòng khóa kín | Bourbon suy tính |
| 759 | 707 | Thám tử lừng danh bị vu oan | The Framed Great Detective |
| 760 | 708 | Người đàn ông rơi từ từ xuống | The Man Who Fell Slowly |
| 761 | 709 | Vụ án gây sốc chưa được kiểm chứng | An Unconfirmed Shocking Case |
| 762 | 710 | Mọi người đều chứng kiến (P1) | Everyone Saw (Part 1) |
| 763 | 711 | Mọi người đều chứng kiến (P2) | Everyone Saw (Part 2) |
| 764 | 712 | Hattori Heiji và biệt thự ma cà rồng (P1) | Heiji Hattori and the Vampire Mansion (1) |
| 765 | 713 | Hattori Heiji và biệt thự ma cà rồng (P2) | Heiji Hattori and the Vampire Mansion (2) |
| 766 | 714 | Hattori Heiji và biệt thự ma cà rồng (P3) | Heiji Hattori and the Vampire Mansion (3) |
| 767 | 715 | Hattori Heiji và biệt thự ma cà rồng (P4) | Heiji Hattori and the Vampire Mansion (4) |
| 768 | 716 | Bóng ma nhảy múa trong bảo tàng mặt nạ Noh (P1) | Dancing Demon at the Noh Mask Mansion (Part 1) |
| 769 | 717 | Bóng ma nhảy múa trong bảo tàng mặt nạ Noh (P2) | Dancing Demon at the Noh Mask Mansion (Part 2) |
| 770 | 718 | Vòng luân hồi của quỷ dữ | The Devil's Circuit |
| 771 | 719 | Sự huyên náo của tấm vé bạch kim | A Dispute Over a Platinum Ticket |
| 772 | 720 | Hành Trình Bí Ẩn Của Lửa Và Nước (Phần Aso) | Fire and Water Mystery Tour (Aso Part) |
| 773 | 721 | Hành Trình Bí Ẩn Của Lửa Và Nước (Phần Kumamoto) | Fire and Water Mystery Tour (Kumamoto Part) |
| 774 | 722 | Dịch Vụ Giao Hàng Ngọt Và Lạnh (P1) | Sweet and Cold Delivery Service (Part 1) |
| 775 | 723 | Dịch Vụ Giao Hàng Ngọt Và Lạnh (P2) | Sweet and Cold Delivery Service (Part 2) |
| 776 | 724 | Dịch Kaito Kid Và Xích Diện Nhân Ngư (P1) | Kaitou Kid and the Blush Mermaid (Part 1) |
| 777 | 725 | Dịch Kaito Kid Và Xích Diện Nhân Ngư (P2) | Kaitou Kid and the Blush Mermaid (Part 2) |
| 778 | 726 | Tin Nhắn Hanh Phúc Mang Lại Bất Hạnh | A Happy E-mail Brings Sadness |
| 779 | 727 | Rương kho báu đựng đầy trái cây (P1) | The Treasure Chest Filled with Fruits (Part 1) |
| 780 | 728 | Rương kho báu đựng đầy trái cây (P2) | The Treasure Chest Filled with Fruits (Part 2) |
| 781 | 729 | Kim Cương, Bức Họa và Nữ Diễn Viên Nổi Tiếng | The Diamond, the Painting, and the Great Actress |
| 782 | 730 | Mô hình quá hoàn hảo | The Figure That Was Too Good |
| 783 | 731 | Hiện trường án mạng tại nhà hàng xóm bạn trai cũ (P1) | The Ex-Boyfriend Living Next to a Crime Scene (Part 1) |
| 784 | 732 | Hiện trường án mạng tại nhà hàng xóm bạn trai cũ (P2) | The Ex-Boyfriend Living Next to a Crime Scene (Part 2) |
| 785 | 733 | Bữa tiệc sau hôn lễ và hai phát súng | The Wedding Reception and the Two Gunshots |
| 786 | 734 | Hồi ức của Jodie và bẫy lễ hội ngắm hoa anb đào (P1) | Jodie's Memories and the Cherry Blossom Viewing Trap (1 Hour Special) |
| 787 | 734 | Hồi ức của Jodie và bẫy lễ hội ngắm hoa anb đào (P2) | Jodie's Memories and the Cherry Blossom Viewing Trap (1 Hour Special) |
| 788 | 735 | Tấm thiệp mời đính kèm mật mã | The Coded Invitation |
| 789 | 736 | Bí mật về bức tượng Mori Kogoro | The Secret of the Statue of Kogoro Mouri |
| 790 | 737 | Con đường đi dạo đáng ngờ | The Suspicious Walking Path |
| 791 | 738 | Kogoro trong quán bar (P1) | Kogoro in the Bar (Part 1) |
| 792 | 739 | Kogoro trong quán bar (P2) | Kogoro in the Bar (Part 2) |
| 793 | 740 | Ran cũng bất tỉnh trong nhà tăm (P1) | Bathroom Where Ran Collapsed As Well (Part 1) |
| 794 | 741 | Ran cũng bất tỉnh trong nhà tắm (P2) | Bathroom Where Ran Collapsed As Well (Part 2) |
| 795 | 742 | Lời hứa hẹn với tuyển thủ J- League | Promise with a J-Leaguer |
| 796 | 743 | Hai Vụ Thành Công Trùng Hợp Một Cách Ngẫu Nhiên | Two Coincidental Successes |
| 797 | 744 | Nghi Phạm Lần Này Chính Là Kyogogu Makoto (P1) | The Suspect is Makoto Kyogoku (Part 1) |
| 798 | 745 | Nghi Phạm Lần Này Chính Là Kyogogu Makoto (P2) | The Suspect is Makoto Kyogoku (Part 2) |
| 799 | 746 | Kaito Kid vs Kygoku Makoto (P1) | Kaitou Kid VS Makoto Kyogoku (Part 1) |
| 800 | 747 | Kaito Kid vs Kygoku Makoto (P2) | Kaitou Kid VS Makoto Kyogoku (Part 2) |
| 801 | 748 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát (Lời thú nhận) | Metropolitan Police Detective Love Story (Confession) |
| 802 | 749 | Câu chuyện tình yêu ở trụ sở cảnh sát (Chân tướng) | Metropolitan Police Detective Love Story (Truth) |
| 803 | 750 | Người đàn ông bị biển cả phản bội | The Man Who Was Betrayed by the Sea |
| 804 | 751 | Vụ án mèo tam thể chiêu tài (P1) | The Case of the Lucky Calico (Part 1) |
| 805 | 751 | Vụ án mèo tam thể chiêu tài (P2) | The Case of the Lucky Calico (Part 2) |
| 806 | 753 | Điểm mù trong quán nhà trọ chung | The Blind Spot in the Share House |
| 807 | 754 | Bi kịch của ma nữ màu đỏ (Hơi Nước) | The Tragedy of the Red Woman (Steam) |
| 808 | 755 | Bi kịch của người phụ nữ màu đỏ (Ác linh) | The Tragedy of the Red Woman (Evil Spirit) |
| 809 | 756 | Bi kịch của người phụ nữ màu đỏ (Trả thù) | The Tragedy of the Red Woman (Revenge) |
| 810 | 757 | Diễn viên hài tự thú (P1) | The Comedian Who Turned Himself In (Part 1) |
| 811 | 758 | Diễn viên hài tự thú (P2) | The Comedian Who Turned Himself In (Part 2) |
| 812 | 759 | Kết cục bất ngờ của cuốn tiểu thuyết lãng mạn(P1) | The Romance Novel with the Unexpected Conclusion (Part 1) |
| 813 | 760 | Kết cục bất ngờ của cuốn tiểu thuyết lãng mạn(P2) | The Romance Novel with the Unexpected Conclusion (Part 2) |
| 814 | 761 | Hành trình bí ẩn Kaga Hyakumangoku (Kanazawa) | Kaga Hyakumangoku Mystery Tour (Kanazawa Part) |
| 815 | 762 | Hành trình bí ẩn Kaga Hyakumangoku (Suối nước nóng Kaga) | Kaga Hyakumangoku Mystery Tour (Kaga Onsen Part) |
| 816 | 763 | Conan Và Heiji - Mật Mã Của Tình Yêu (P1) | Conan and Heiji, Code of Love (Part 1) |
| 817 | 764 | Conan Và Heiji - Mật Mã Của Tình Yêu (P2) | Conan and Heiji, Code of Love (Part 2) |
| 818 | 765 | Vụ Án Thả Diều Bên Bờ Sông Teimuzu (P1) | Teimuzu River Kite Flying Case (Part 1) |
| 819 | 766 | Vụ Án Thả Diều Bên Bờ Sông Teimuzu (P2) | Teimuzu River Kite Flying Case (Part 2) |
| 820 | 767 | Người Yêu Biến Mất Trong Cơn Bão Tuyết | The Lover Gone Missing in a Snowstorm |
| 821 | 768 | Vụ án Haibara bị giam cầm | Ai Haibara Imprisonment Case |
| 822 | 769 | Bệnh nhân cấp cứu phiền phức | The Troublesome Emergency Patient |
| 823 | 770 | Tiệc trà ngượng ngùng của bốn bà cô (P1) | The Tense Tea Party (Part 1) |
| 824 | 771 | Tiệc trà ngượng ngùng của bốn bà cô (P2) | The Tense Tea Party (Part 2) |
| 825 | 772 | Kudo Shinichi và án mạng tại thuỷ cung (P1) | Shinichi Kudo's Aquarium Case (Part 1) |
| 826 | 773 | Kudo Shinichi và án mạng tại thuỷ cung (P2) | Shinichi Kudo's Aquarium Case (Part 2) |
| 827 | 774 | "Tiếng thét" của Munch đã biến mất | Munch's Missing Scream |
| 828 | 775 | Thám tử lừng danh bị điều khiển (P1) | The Manipulated Great Detective (Part 1) |
| 829 | 776 | Thám tử lừng danh bị điều khiển (P2) | The Manipulated Great Detective (Part 2) |
| 830 | 777 | Đội thám tử nhí và đội thám tử lão thành | Detective Boys vs. Elderly Detective League |
| 831 | 778 | Thiên Thần Biến Mất Trong Ảo Ảnh | Mirage of the Disappearing Angel |
| 832 | 779 | Chương Mở Đầu Rực Đỏ | The Scarlet Prologue |
| 833 | 780 | Truy Đuổi Màu Đỏ | The Scarlet Pursuit |
| 834 | 781 | Sự Đan Xen Rực Đỏ | The Scarlet Intersection |
| 835 | 782 | Sự Trở Lại Rực Đỏ | The Scarlet Return |
| 836 | 783 | Chân Tướng Rực Đỏ | The Scarlet Truth |
| 837 | 784 | Chào Mừng Tới Câu Lạc Bộ Orihime | Welcome to Club Orihime |
| 838 | 785 | Trận Đấu Tình Yêu Của Danh Nhân Taiko (P1) | Taiko Meijin's Match of Love (Part 1) |
| 839 | 786 | Trận Đấu Tình Yêu Của Danh Nhân Taiko (P2) | Taiko Meijin's Match of Love (Part 2) |
| 840 | 787 | Bí Ẩn Chìm Dưới Hồ Bơi Giữa Mùa Hè (P1) | The Mystery Sinking in the Midsummer Pool (Part 1) |
| 841 | 788 | Bí Ẩn Chìm Dưới Hồ Bơi Giữa Mùa Hè (P2) | The Mystery Sinking in the Midsummer Pool (Part 2) |
| 842 | 789 | Lời Dự Báo Thời Tiết Của Nữ Hoàng | The Queen's Weather Forecast |
| 843 | 790 | Linh Vật Bekapon Chảy Máu | Bekapon's Bleeding Service |
| 844 | 791 | Trung Sĩ Takagi Bỏ Trốn Cùng Với Còng Tay | Detective Takagi On the Run in Handcuffs |
| 845 | 792 | Ba Người Đàn Ông Tiếp Cận Hiện Trường Đầu Tiên (P1) | Three First Discoverers (Part 1) |
| 846 | 793 | Ba Người Đàn Ông Tiếp Cận Hiện Trường Đầu Tiên (P2) | Three First Discoverers (Part 2) |
| 847 | 794 | Bác Mori Kogoro trở thành vệ sĩ | Bodyguard Kogoro Mouri |
| 848 | 795 | Người vợ trẻ biến mất bí ẩn | The Secret of the Missing Young Lady |
| 849 | 796 | Sách lược của đôi uyên ương | The Lovebirds' Ruse |
| 850 | 797 | Suy luận thực tế của thiếu nữ mộng mơ | The Dreaming Girl's Confused Deduction |
| 851 | 798 | Mục tiêu di chuyển | The Moving Target |
| 852 | 799 | Suy luận của Đội Thám Tử Nhí trong Biệt thự khoá kín | Detective Boys' Locked Room Mystery Battle |
| 853 | 800 | Đuổi theo một trăm triệu yên | After That Hundred Million Yen |
| 854 | 801 | Hành trình bí ẩn tại đồi cát Tottori (Cung Tottori) | Tottori Sand Dunes Mystery Tour (Kurayoshi Part) |
| 855 | 802 | Hành trình bí ẩn tại đồi cát Tottori (Cung Tottori) | Tottori Sand Dunes Mystery Tour (Tottori Part) |
| 856 | 803 | Hãy cẩn thận với cạm bẫy của lửa | The Pitfall of Fire Precautions |
| 857 | 804 | Bí ẩn màn kịch Kabuki số 18 của Conan và Ebizo (P1) | Conan and Ebizo's Kabuki Jūhachiban Mystery (Part 1) |
| 858 | 804 | Bí ẩn màn kịch Kabuki số 18 của Conan và Ebizo (P2) | Conan and Ebizo's Kabuki Jūhachiban Mystery (Part 1) |
| 859 | 805 | Bí ẩn màn kịch Kabuki số 18 của Conan và Ebizo (P3) | Conan and Ebizo's Kabuki Jūhachiban Mystery (Part 2) |
| 860 | 805 | Bí ẩn màn kịch Kabuki số 18 của Conan và Ebizo (P4) | Conan and Ebizo's Kabuki Jūhachiban Mystery (Part 2) |
| 861 | 806 | Ảo Giác Của Diễn Viên Nói Giọng Bụng (P1) | The Ventriloquist's Illusion (Part 1) |
| 862 | 807 | Ảo Giác Của Diễn Viên Nói Giọng Bụng (P2) | The Ventriloquist's Illusion (Part 2) |
| 863 | 808 | Nhà Trọ Kamaitachi(P1) | The Kamaitachi Inn (Part 1) |
| 864 | 809 | Nhà Trọ Kamaitachi(P2) | The Kamaitachi Inn (Part 2) |
| 865 | 810 | Góc Khuất Của Cảnh Sát Tỉnh(P1) | The Darkness of the Prefectural Police (Part 1) |
| 866 | 811 | Góc Khuất Của Cảnh Sát Tỉnh(P2) | The Darkness of the Prefectural Police (Part 2) |
| 867 | 812 | Góc Khuất Của Cảnh Sát Tỉnh(P3) | The Darkness of the Prefectural Police (Part 3) |
| 868 | 813 | Bóng Dáng Rình Mò Phía Sau Amuro | The Shadow Approaching Amuro |
| 869 | 814 | Vụ Án Căn Phòng Của Nữ Diễn Viên Kiêm Blogger (P1) | The Actress Blogger's Locked Room Case (Part 1) |
| 870 | 815 | Vụ Án Căn Phòng Của Nữ Diễn Viên Kiêm Blogger (P2) | The Actress Blogger's Locked Room Case (Part 2) |
| 871 | 816 | Xin Lỗi Nhiều Nha, Người Ngoài Hành Tinh Tốt Bụng | The Disappointing and Kind Alien |
| 872 | 817 | Vị Hôn Thê Biến Mất | The Missing Fiancée |
| 873 | 818 | Kogoro Giận Dữ Và Màn Truy Đuổi Kịch Liệt (P1) | Kogoro's Pursuit of Rage (Part 1) |
| 874 | 819 | Kogoro Giận Dữ Và Màn Truy Đuổi Kịch Liệt (P2) | Kogoro's Pursuit of Rage (Part 2) |
| 875 | 820 | Bảy Người Trong Phòng Chờ | The Seven People in the Waiting Room |
| 876 | 821 | Bí Mật Ẩn Giấu Phía Sau Chùa Dongara | The Hidden Secret of Dongaraji Temple |
| 877 | 822 | Nghi Phạm Là Một Cặp Đôi Nổi Tiếng (P1) | The Suspects Are a Passionate Couple (Part 1) |
| 878 | 823 | Nghi Phạm Là Một Cặp Đôi Nổi Tiếng (P2) | The Suspects Are a Passionate Couple (Part 2) |
| 879 | 824 | Nơi Trú Mưa Của Đội Thám Tử Nhí | The Detective Boys Get Out of the Rain |
| 880 | 825 | Vụ Án Dòng Thủy Triều Ngược Trong Công Viên | The Tidal Park Comeback Case |
| 881 | 826 | Mỹ Nhân, Lời Nói Dối Và Bí Mật | The Beauty, The Lies, and The Secrets |
| 882 | 827 | Món Ramen Ngon Chết Người Lần 2 (P1) | Ramen So Good, It's to Die For 2 (Part 1) |
| 883 | 828 | Món Ramen Ngon Chết Người Lần 2 (P2) | Ramen So Good, It's to Die For 2 (Part 2) |
| 884 | 829 | Cậu Bé Kỳ Lạ | The Mysterious Boy |
| 885 | 830 | Biệt Thự Bị Thây Ma Bao Vây (P1) | A Cottage Surrounded by Zombies (Part 1) |
| 886 | 831 | Biệt Thự Bị Thây Ma Bao Vây (P2) | A Cottage Surrounded by Zombies (Part 2) |
| 887 | 832 | Biệt Thự Bị Thây Ma Bao Vây (P3) | A Cottage Surrounded by Zombies (Part 3) |
| 888 | 833 | Điểm Yếu Của Thám Tử Lừng Danh | The Great Detective's Weakness |
| 889 | 834 | Người Đàn Ông Chết Hai Lần (P1) | The Man Who Died Twice (Part 1) |
| 890 | 835 | Người Đàn Ông Chết Hai Lần (P2) | The Man Who Died Twice (Part 2) |
| 891 | 836 | Ban Nhạc Nữ Và Những Mối Quan Hệ Xấu (P1) | The Unfriendly Girls Band (Part 1) |
| 892 | 837 | Ban Nhạc Nữ Và Những Mối Quan Hệ Xấu (P2) | The Unfriendly Girls Band (Part 2) |
| 893 | 838 | Vụ Án Kỳ Bí Trên Khinh Khí Cầu | Mysterious Case in a Hot Air Balloon |
| 894 | 839 | Giọng Nói Của Yêu Tinh Mũi Dài | You Can Hear The Tengu's Voice |
| 895 | 840 | Món Quà Cuối Cùng | The Last Gift |
| 896 | 841 | Trạm Dừng Xe Buýt Ngày Mưa | The Rainy Bus Stop |
| 897 | 842 | Con Đường Tách Biệt Của Ngày Lái Xe | Turning Point on a Driving Date |
| 898 | 843 | Đội Thám Tử Nhí Kẹt Trong Mớ Bòng Bong (P1) | The Detective Boys in a Grove (Part 1) |
| 899 | 844 | Đội Thám Tử Nhí Kẹt Trong Mớ Bòng Bong (P2) | The Detective Boys in a Grove (Part 2) |
| 900 | 845 | Conan Rơi Vào Nơi Tối Tăm Nhất Của Sự Tuyệt Vọng (P1) | Conan Cornered in the Darkness (Part 1) |
| 901 | 846 | Conan Rơi Vào Nơi Tối Tăm Nhất Của Sự Tuyệt Vọng (P2) | Conan Cornered in the Darkness (Part 2) |
| 902 | 847 | Vụ Án UFO Khó Nhằn Của Chiba (P1) | Chiba's Difficult UFO Case (Part 1) |
| 903 | 848 | Vụ Án UFO Khó Nhằn Của Chiba (P2) | Chiba's Difficult UFO Case (Part 2) |
| 904 | 849 | Mật Khẩu Của Giấy Đăng Ký Kết Hôn (P1) | The Marriage Registration's Password (Part 1) |
| 905 | 850 | Mật Khẩu Của Giấy Đăng Ký Kết Hôn (P2) | The Marriage Registration's Password (Part 2) |
| 906 | 851 | Chuyến Tham Quan Địa Ngục Tình Yêu (Phần Beppu) | The Descent Into Hell Tour of Love (Beppu Chapter) |
| 907 | 852 | Chuyến Tham Quan Địa Ngục Tình Yêu (Phần Ooita) | The Descent Into Hell Tour of Love (Oita Chapter) |
| 908 | 853 | Hồi Ức Về Lớp Hoa Anh Đào (Bé Ran) | Memories from Sakura Class(Ran GIRL) |
| 909 | 854 | Hồi Ức Về Lớp Hoa Anh Đào (Nhóc Shinichi) | Memories from Sakura Class(Shinichi BOY) |
| 910 | 855 | Bí Ẩn Về Chiếc Đai Đen Biến Mất | The Mystery of the Vanished Black Belt |
| 911 | 856 | Bí Mật Của Cặp Đôi Nổi Tiếng | The Secret of the Celebrity Couple |
| 912 | 857 | Bí Ẩn Đảo Ngược Nhiều Lần Ở Phố Beika (P1) | The Shifting Mystery of Beika City (Part 1) |
| 913 | 858 | Bí Ẩn Đảo Ngược Nhiều Lần Ở Phố Beika (P2) | The Shifting Mystery of Beika City (Part 2) |
| 914 | 859 | Con Đường Núi Tăm Tối | The Dark Mountain Route |
| 915 | 860 | Cạm Bẫy Của Hệ Thống An Ninh | The Security System's Pitfall |
| 916 | 861 | Hiện Trường Giống Như Mười Bảy Năm Trước (P1) | Just Like a 17 Years Old Crime Scene (Part 1) |
| 917 | 862 | Hiện Trường Giống Như Mười Bảy Năm Trước (P2) | Just Like a 17 Years Old Crime Scene (Part 2) |
| 918 | 863 | Vụ Án Sát Hại Thám Tử Ngoại Cảm (P1) | Vụ Án Sát Hại Thám Tử Ngoại Cảm (Part 1) |
| 919 | 864 | Vụ Án Sát Hại Thám Tử Ngoại Cảm (P2) | Vụ Án Sát Hại Thám Tử Ngoại Cảm (Part 2) |
| 920 | 865 | Chú Chim Nhồng Xấu Mồm Xấu Miệng | The Foul-Mouthed Myna Bird |
| 921 | 866 | Sân Khấu Của Kẻ Phản Bội (P1) | The Betrayal's Stage (Part 1) |
| 922 | 867 | Sân Khấu Của Kẻ Phản Bội (P2) | The Betrayal's Stage (Part 2) |
| 923 | 868 | Tiệm Sách Cũ Nơi Có Thể Nghe Thấy Tiếng Còi Tàu | The Whistling Bookstore |
| 924 | 869 | Conan Biến Mất Trên Vách Đá (P1) | Conan Disappeared on the Cliff (Part 1) |
| 925 | 870 | Conan Biến Mất Trên Vách Đá (P2) | Conan Disappeared on the Cliff (Part 2) |
| 926 | 871 | Vụ án Nobunaga 450 | The Nobunaga 450 Case |
| 927 | 872 | Conan, Heiji Và Truyền Thuyết Về Nue (P1) | Conan and Heiji's Nue Legend (Squealing) |
| 928 | 873 | Conan, Heiji Và Truyền Thuyết Về Nue (P2) | Conan and Heiji's Nue Legend (Claw) |
| 929 | 874 | Conan, Heiji Và Truyền Thuyết Về Nue (P3) | Conan and Heiji's Nue Legend (Resolution) |
| 930 | 875 | Tượng Phật Tiên Tri Bí Ẩn | The Mysterious Prophetic Buddha |
| 931 | 876 | Nhân Chứng Máy Móc | The Mechanical Witness |
| 932 | 877 | Cặp Đôi Hoàn Cảnh | A Pair of Crossing Fates |
| 933 | 878 | Điểm mù trong phòng thử đồ (P1) | The Blind Spot in the Dressing Room (Part 1) |
| 934 | 879 | Điểm mù trong phòng thử đồ (P2) | The Blind Spot in the Dressing Room (Part 2) |
| 935 | 880 | Đội thám tử nhí và ngôi nhà ma | The Detective Boys and the Ghost Mansion |
| 936 | 881 | Thầy Phù Thủy Của Những Cơn Sóng (P1) | The Wizard of the Ripples (Part 1) |
| 937 | 882 | Thầy Phù Thủy Của Những Cơn Sóng (P2) | The Wizard of the Ripples (Part 2) |
| 938 | 883 | Ma Bom Nhảy Ra Khỏi Cuốn Sách Hình Nổi (P1) | The Pop-up Book Bomber (Part 1) |
| 939 | 884 | Ma Bom Nhảy Ra Khỏi Cuốn Sách Hình Nổi (P2) | The Pop-up Book Bomber (Part 2) |
| 940 | 885 | Giải Quyết Bí Ẩn Ở Quán Poirot (P1) | Solving Mysteries at the Poirot Café (Part 1) |
| 941 | 886 | Giải Quyết Bí Ẩn Ở Quán Poirot (P2) | Solving Mysteries at the Poirot Café (Part 2) |
| 942 | 887 | Chiếc Hộp Ma Thuật Của Kaito Kid (P1) | Kaitou Kid and the Trick Box (Part 1) |
| 943 | 888 | Chiếc Hộp Ma Thuật Của Kaito Kid (P2) | Kaitou Kid and the Trick Box (Part 2) |
| 944 | 889 | Vụ Án Bộ Hài Cốt Và Cô Phó Chủ Nhiệm Mới(P1) | The New Teacher's Skeleton Case (Part 1) |
| 945 | 890 | Vụ Án Bộ Hài Cốt Và Cô Phó Chủ Nhiệm Mới(P2) | The New Teacher's Skeleton Case (Part 2) |
| 946 | 891 | Bí Ẩn Về Bakumatsu Ishin (Phần Yamaguchi) | Bakumatsu Revolution Mystery Tour (Yamaguchi Arc) |
| 947 | 892 | Bí Ẩn Về Bakumatsu Ishin (Phần Hagi) | Bakumatsu Revolution Mystery Tour (Hagi Arc) |
| 948 | 893 | Bí Ẩn Trong Nhà Hàng Có Sao Michelin | The Mystery of the Michelin Starred Restaurant |
| 949 | 894 | Màn Trình Diễn Suy Luận Phong Cách Tokyo (P1) | The Tokyo-Style Detective Show Next Door (Part 1) |
| 949 | 895 | Màn Trình Diễn Suy Luận Phong Cách Tokyo (P2) | The Tokyo-Style Detective Show Next Door (Part 2) |
| 951 | 896 | Người Phụ Nữ Với Cánh Tay Trắng Xoá (P1) | The Woman with White Hands (Part 1) |
| 952 | 897 | Người Phụ Nữ Với Cánh Tay Trắng Xoá (P2) | The Woman with White Hands (Part 2) |
| 953 | 898 | Bánh Kem Bị Tan Chảy | The Melting Cake! |
| 954 | 899 | Tiếng Thét Của Hung Thủ Thật Sự | The Real Culprit's Scream |
| 955 | 900 | Màn Trình Diễn Giải Bí Ẩn Trong Căn Phòng Khoá Kín | Solving Mysteries in a Locked Room |
| 956 | 901 | Tín Hiệu Cầu Cứu Của Luật Sư Kisaki (P1) | Lawyer Kisaki's SOS (Part 1) |
| 957 | 902 | Tín Hiệu Cầu Cứu Của Luật Sư Kisaki (P2) | Lawyer Kisaki's SOS (Part 2) |
| 958 | 903 | Hai Người Rất Giống Nhau Nhưng Luôn Luôn Bất Hoà | Birds of a Feather at Loggerheads |
| 959 | 904 | Kết Quả Là Một Trận Hoà | Result of the Draw |
| 960 | 905 | Lời Khai Của Nhân Chưng Sau Bảy Năm (P1) | Eyewitness Testimony Seven Years Later (Part 1) |
| 961 | 906 | Lời Khai Của Nhân Chưng Sau Bảy Năm (P2) | Eyewitness Testimony Seven Years Later (Part 2) |
| 962 | 907 | Liên Minh Vệ Sĩ J | The J League Bodyguard |
| 963 | 908 | Tình Bạn Chìm Xuống Đáy Sông | Friendship Washed Away in the Riverbed |
| 964 | 909 | Bí Ẩn Trong Túp Lều Bốc Cháy (P1) | Mystery of the Burning Tent (Part 1) |
| 965 | 910 | Bí Ẩn Trong Túp Lều Bốc Cháy (P2) | Mystery of the Burning Tent (Part 2) |
| 966 | 911 | Yêu Cầu Từ Thanh Tra Megure | The Job Request from Inspector Megure |
| 967 | 912 | Đội Thám Tử Nhí Trở Thành Người Mẫu | The Detective Boys Become Models |
| 968 | 913 | Conan Bị Bắt Cóc (P1) | Conan Kidnapped (Part 1) |
| 969 | 914 | Conan Bị Bắt Cóc (P2) | Conan Kidnapped (Part 2) |
| 970 | 915 | Nữ Thám Tử Trung Học Suzuki Sonoko | High School Girl Detective Sonoko Suzuki |
| 971 | 916 | Giải Đấu Kiếm Kendo Của Tình Yêu Và Những Bí Ẩn (P1) | The Kendo Tournament of Love and Mystery (Part 1) |
| 972 | 917 | Giải Đấu Kiếm Kendo Của Tình Yêu Và Những Bí Ẩn (P2) | The Kendo Tournament of Love and Mystery (Part 2) |
| 973 | 918 | Cuộc Rượt Đuổi Hoành Tráng Nhất Của Xe Cảnh Sát | The Mini Patrol Car Police's Big Chase |
| 974 | 919 | Quán Cà Phê Bí Mật Của Ba Nữ Sinh Trung Học (P1) | The High School Girl Trio's Secret Café (Part 1) |
| 975 | 920 | Quán Cà Phê Bí Mật Của Ba Nữ Sinh Trung Học (P2) | The High School Girl Trio's Secret Café (Part 2) |
| 976 | 921 | Đi Chung Xe Với Tên Sát Nhân | The Murderous Carpool |
| 977 | 922 | Đội Thám Tử Nhí Mất Tích | The Disappeared Detective Boys |
| 978 | 923 | Một Ngày Không Có Conan | A Day Without Conan |
| 979 | 924 | Mặt Trời Lặn Trên Nông Trại Cam | The Sun Sets in Tangerine Fields |
| 980 | 925 | Chiếc Móc Điện Thoại Chứa Đựng Tâm Thư (P1) | The Heartfelt Strap (Part 1) |
| 981 | 926 | Chiếc Móc Điện Thoại Chứa Đựng Tâm Thư (P2) | The Heartfelt Strap (Part 2) |
| 982 | 927 | Chuyến Du Khảo Nhuốm Đỏ (Chương Đỏ Tươi) | The Scarlet School Trip (Bright Red Arc) |
| 983 | 928 | Chuyến Du Khảo Nhuốm Đỏ (Chương Tình Yêu Đỏ Thẫm) | The Scarlet School Trip (Crimson Love Arc) |
| 984 | 929 | Cô Gái Nép Mình Bên Khung Cửa Sổ (P1) | A Woman Standing by the Window (Part 1) |
| 985 | 930 | Cô Gái Nép Mình Bên Khung Cửa Sổ (P2) | A Woman Standing by the Window (Part 2) |
| 986 | 931 | Chuyến Đi Bí Ẩn Đến Kitakyusu (Chương Kokura) | The Northern Kyushu Mystery Tour (Kokura Arc) |
| 987 | 932 | Chuyến Đi Bí Ẩn Đến Kitakyusu (Chương Moji) | The Northern Kyushu Mystery Tour (Moji Arc) |
| 988 | 933 | Vụ Án Bắt Cóc Ngựa Thuần Chủng (P1) | Thoroughbred Kidnapping Case (Part 1) |
| 989 | 934 | Vụ Án Bắt Cóc Ngựa Thuần Chủng (P2) | Thoroughbred Kidnapping Case (Part 2) |
| 990 | 935 | Thầy Bói Và Ba Vị Khách | The Fortuneteller and the Three Customers |
| 991 | 936 | Âm Mưu Trong Khu Ẩm Thực | Intrigue at the Food Court |
| 992 | 937 | Nắm Đấm Của Người Khổng Lồ Talos (P1) | The Killer Fist of Talos (Part 1) |
| 993 | 938 | Nắm Đấm Của Người Khổng Lồ Talos (P2) | The Killer Fist of Talos (Part 2) |
| 994 | 939 | Chuyến Đi Tìm Hóa Thạch Nguy Hiểm | The Dangerous Fossil Finding Trip |
| 995 | 940 | Người Yêu Biến Mất | The Missing Girlfriend |
| 996 | 941 | Truy Tìm Maria! (P1) | Search for Maria-chan! (Part 1) |
| 997 | 942 | Truy Tìm Maria! (P2) | Search for Maria-chan! (Part 2) |
| 998 | 943 | Bộ Sưu Tập Tokyo Barls | The Tokyo Barls Collection |
| 999 | 944 | Cái Giá Của Sự Yêu Thích (P1) | The Cost of Likes (Part 1) |
| 1000 | 945 | Cái Giá Của Sự Yêu Thích (P2) | The Cost of Likes (Part 2) |
| 1001 | 946 | Giọt Nước Mắt Bị Nguyền Rủa Của Borgia (P1) | The Cursed Tears of Borgia (Part 1) |
| 1002 | 947 | Giọt Nước Mắt Bị Nguyền Rủa Của Borgia (P2) | The Cursed Tears of Borgia (Part 2) |
| 1003 | 948 | Người Đàn Ông Bị Khủng Long Nghiền Nát | The Man Crushed by a Dinosaur |
| 1004 | 949 | Chương Trình Radio Lắng Nghe Tâm Tư (Phần Thách Thức) | The Radio Questions and Concerns Show (Challenge Arc) |
| 1005 | 950 | Chương Trình Radio Lắng Nghe Tâm Tư (Phần Giải Mã) | The Radio Questions and Concerns Show (Solution Arc) |
| 1006 | 951 | Tiện Sách Cũ Nơi Có Thể Nghe Thấy Tiếng Còi Tàu 2 | The Whistling Bookstore 2 |
| 1007 | 952 | Mê Cung Cocktail (P1) | The Unsolved Cocktail Case (Part 1) |
| 1008 | 953 | Mê Cung Cocktail (P2) | The Unsolved Cocktail Case (Part 2) |
| 1009 | 954 | Mê Cung Cocktail (P3) | The Unsolved Cocktail Case (Part 3) |
| 1010 | 955 | Bí Mật Của Người Côn Trùng | The Secret of the Insect Man |
| 1011 | 956 | Giải Mã Vụ Án Xe Buýt Đường Sông (P1) | The Mystery-Solving Water Taxi (Part 1) |
| 1012 | 957 | Giải Mã Vụ Án Xe Buýt Đường Sông (P2) | The Mystery-Solving Water Taxi (Part 2) |
| 1013 | 958 | Chú Chó Lông Xù và Khẩu Súng (P1) | The Poodle and the Shotgun (Part 1) |
| 1014 | 959 | Chú Chó Lông Xù và Khẩu Súng (P2) | The Poodle and the Shotgun (Part 2) |
| 1015 | 960 | Người Goá Phụ và Đội Thám Tử Nhí | Miss Lonely and the Detective Boys |
| 1016 | 961 | Vụ Án Cắm Trại Kì Quái | The Glamping Mystery |
| 1017 | 962 | Buổi Diễn Thuyết của Mori Kogoro (P1) | Kogoro Mouri's Grand Lecture (Part 1) |
| 1018 | 963 | Buổi Diễn Thuyết của Mori Kogoro (P2) | Kogoro Mouri's Grand Lecture (Part 2) |
| 1019 | 964 | Buổi Diễn Thuyết của Mori Kogoro (P3) | Kogoro Mouri's Grand Lecture (Part 3) |
| 1020 | 965 | Quái Vật Gomera đại chiến Kamen Yaiba (Mở màn) | Kaiju Gomera vs. Kamen Yaiba (Prologue) |
| 1021 | 966 | Quái Vật Gomera đại chiến Kamen Yaiba (Chuyển tiếp) | Kaiju Gomera vs. Kamen Yaiba (Interlude) |
| 1022 | 967 | Quái Vật Gomera đại chiến Kamen Yaiba (Cao trào) | Kaiju Gomera vs. Kamen Yaiba (Climax) |
| 1023 | 968 | Quái Vật Gomera đại chiến Kamen Yaiba (Kết thúc) | Kaiju Gomera vs. Kamen Yaiba (Finale) |
| 1024 | 969 | Chuyến Đi Bí Ẩn của Cô Gái Kaga (P1) | The Young Kaga Lady's Mystery Tour (Part 1) |
| 1025 | 970 | Chuyến Đi Bí Ẩn của Cô Gái Kaga (P2) | The Young Kaga Lady's Mystery Tour (Part 2) |
| 1026 | 971 | Mục Tiêu Là Phòng Giao Thông của Sở Cảnh Sát Tokyo (P1) | The Target is the Metropolitan Police Traffic Department (Part 1) |
| 1027 | 972 | Mục Tiêu Là Phòng Giao Thông của Sở Cảnh Sát Tokyo (P2) | The Target is the Metropolitan Police Traffic Department (Part 2) |
| 1028 | 973 | Mục Tiêu Là Phòng Giao Thông của Sở Cảnh Sát Tokyo (P3) | The Target is the Metropolitan Police Traffic Department (Part 3) |
| 1029 | 974 | Mục Tiêu Là Phòng Giao Thông của Sở Cảnh Sát Tokyo (P4) | The Target is the Metropolitan Police Traffic Department (Part 4) |
| 1030 | 975 | Bí Ẩn Trong Vụ Tìm Kiếm Vợ | The Secret of the Search for his Wife |
| 1031 | 976 | Mau Đuổi Theo!Thám Tử Taxi | Follow Them! Detective Taxi |
| 1032 | 977 | Hồ Cá Bị Hư | The Broken Fishbowl |

Nhận xét
Đăng nhận xét